| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 29/08/2022 | phát âm かっ |
かっ [ja] | 0 bình chọn |
| 29/08/2022 | phát âm 愛想を振り撒く |
愛想を振り撒く [ja] | 0 bình chọn |
| 29/08/2022 | phát âm 伝統楽器 |
伝統楽器 [ja] | 0 bình chọn |
| 29/08/2022 | phát âm 中国各地 |
中国各地 [ja] | 0 bình chọn |
| 29/08/2022 | phát âm をおいてほかにいない |
をおいてほかにいない [ja] | 0 bình chọn |
| 29/08/2022 | phát âm ピーチクパーチク |
ピーチクパーチク [ja] | 0 bình chọn |
| 29/08/2022 | phát âm hibiki ga niteru |
hibiki ga niteru [ja] | 0 bình chọn |
| 29/08/2022 | phát âm 日本各地 |
日本各地 [ja] | 0 bình chọn |
| 24/08/2022 | phát âm 逃走経路 |
逃走経路 [ja] | 0 bình chọn |
| 24/08/2022 | phát âm ご出張 |
ご出張 [ja] | 0 bình chọn |
| 24/08/2022 | phát âm 青い目の侍 |
青い目の侍 [ja] | 0 bình chọn |
| 24/08/2022 | phát âm 市営バス |
市営バス [ja] | 0 bình chọn |
| 24/08/2022 | phát âm お若い |
お若い [ja] | 0 bình chọn |
| 24/08/2022 | phát âm 手伝いましょう |
手伝いましょう [ja] | 0 bình chọn |
| 24/08/2022 | phát âm 東部標準時 |
東部標準時 [ja] | 0 bình chọn |
| 24/08/2022 | phát âm 後どのくらい |
後どのくらい [ja] | 0 bình chọn |