| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 04/01/2024 | phát âm 黑龙江 |
黑龙江 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/01/2024 | phát âm 山东 |
山东 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/01/2024 | phát âm 辽宁 |
辽宁 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/01/2024 | phát âm 河北 |
河北 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/01/2024 | phát âm 社会主义 |
社会主义 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/01/2024 | phát âm 台湾 |
台湾 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/01/2024 | phát âm 福建 |
福建 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/01/2024 | phát âm 江苏 |
江苏 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/01/2024 | phát âm 上海 |
上海 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/01/2024 | phát âm 河间 |
河间 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/01/2024 | phát âm 专务 |
专务 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/01/2024 | phát âm 深居九重 |
深居九重 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/01/2024 | phát âm 托病 |
托病 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/01/2024 | phát âm 不从 |
不从 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/01/2024 | phát âm 燕雀 |
燕雀 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/01/2024 | phát âm 府宅 |
府宅 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/01/2024 | phát âm 杀伐 |
杀伐 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/01/2024 | phát âm 君侧 |
君侧 [zh] | 1 bình chọn |
| 04/01/2024 | phát âm 孟德 |
孟德 [zh] | 1 bình chọn |
| 04/01/2024 | phát âm 北京 |
北京 [zh] | 0 bình chọn |
| 02/01/2024 | phát âm 中国 |
中国 [zh] | 0 bình chọn |
| 02/01/2024 | phát âm 德国 |
德国 [zh] | 0 bình chọn |
| 02/01/2024 | phát âm 结党 |
结党 [zh] | 0 bình chọn |
| 02/01/2024 | phát âm 好言相劝 |
好言相劝 [zh] | 0 bình chọn |
| 02/01/2024 | phát âm 吕后 |
吕后 [zh] | 0 bình chọn |
| 02/01/2024 | phát âm 酒至半酣 |
酒至半酣 [zh] | 0 bình chọn |
| 02/01/2024 | phát âm 降旨 |
降旨 [zh] | 0 bình chọn |
| 02/01/2024 | phát âm 羊羹 |
羊羹 [zh] | 0 bình chọn |