| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 05/01/2016 | phát âm Opana |
Opana [en] | 0 bình chọn |
| 05/01/2016 | phát âm coronaviridae |
coronaviridae [en] | 0 bình chọn |
| 23/12/2011 | phát âm duodenectomy |
duodenectomy [en] | 0 bình chọn |
| 23/12/2011 | phát âm paracetamol |
paracetamol [en] | 3 bình chọn |
| 23/12/2011 | phát âm misadvised |
misadvised [en] | 0 bình chọn |
| 23/12/2011 | phát âm magmatic |
magmatic [en] | 1 bình chọn |
| 23/12/2011 | phát âm vasodilatory |
vasodilatory [en] | 0 bình chọn |
| 23/12/2011 | phát âm deuteranomaly |
deuteranomaly [en] | 0 bình chọn |
| 23/12/2011 | phát âm dividends |
dividends [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 23/12/2011 | phát âm carpetless |
carpetless [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 23/12/2011 | phát âm ethnologic |
ethnologic [en] | 0 bình chọn |
| 23/12/2011 | phát âm closeup |
closeup [en] | 0 bình chọn |
| 23/12/2011 | phát âm chola |
chola [en] | 0 bình chọn |
| 23/12/2011 | phát âm hardskulled |
hardskulled [en] | 0 bình chọn |
| 23/12/2011 | phát âm alveolar ridge |
alveolar ridge [en] | 0 bình chọn |
| 23/12/2011 | phát âm bellyache |
bellyache [en] | 0 bình chọn |
| 23/12/2011 | phát âm stares |
stares [en] | 1 bình chọn |
| 23/12/2011 | phát âm powdering |
powdering [en] | 0 bình chọn |
| 23/12/2011 | phát âm keenly |
keenly [en] | 0 bình chọn |
| 23/12/2011 | phát âm telegram |
telegram [en] | 1 bình chọn |
| 23/12/2011 | phát âm warningly |
warningly [en] | 0 bình chọn |
| 23/12/2011 | phát âm fracking |
fracking [en] | 2 bình chọn |
| 23/12/2011 | phát âm attaching |
attaching [en] | 0 bình chọn |
| 23/12/2011 | phát âm banning |
banning [en] | 0 bình chọn |
| 23/12/2011 | phát âm linearization |
linearization [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 23/12/2011 | phát âm cacophonist |
cacophonist [en] | 0 bình chọn |
| 23/12/2011 | phát âm microelectronics |
microelectronics [en] | 0 bình chọn |
| 23/12/2011 | phát âm hearsay |
hearsay [en] | 0 bình chọn |
| 23/12/2011 | phát âm sizzurp |
sizzurp [en] | 0 bình chọn |
| 23/12/2011 | phát âm dimer |
dimer [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |