| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 11/08/2018 | phát âm 모범을 보이다 |
모범을 보이다 [ko] | 0 bình chọn |
| 11/08/2018 | phát âm 모면하다 |
모면하다 [ko] | 0 bình chọn |
| 11/08/2018 | phát âm 또왔습니다 |
또왔습니다 [ko] | 0 bình chọn |
| 11/08/2018 | phát âm 즐길거리 |
즐길거리 [ko] | 0 bình chọn |
| 11/08/2018 | phát âm 재두루미 |
재두루미 [ko] | 0 bình chọn |
| 05/12/2010 | phát âm 감소되다 |
감소되다 [ko] | 0 bình chọn |
| 05/12/2010 | phát âm 과학자 |
과학자 [ko] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 05/12/2010 | phát âm 까치 |
까치 [ko] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 05/12/2010 | phát âm 대비 |
대비 [ko] | 0 bình chọn |
| 05/12/2010 | phát âm 둘째 |
둘째 [ko] | 0 bình chọn |
| 05/12/2010 | phát âm 둥지 |
둥지 [ko] | 0 bình chọn |
| 05/12/2010 | phát âm 두통 |
두통 [ko] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 05/12/2010 | phát âm 두리번거리다 |
두리번거리다 [ko] | 0 bình chọn |
| 05/12/2010 | phát âm 두드러지다 |
두드러지다 [ko] | 0 bình chọn |
| 05/12/2010 | phát âm 두뇌 |
두뇌 [ko] | 0 bình chọn |
| 05/12/2010 | phát âm 기온 |
기온 [ko] | 0 bình chọn |
| 05/12/2010 | phát âm 리터 |
리터 [ko] | 0 bình chọn |
| 05/12/2010 | phát âm 뒤늦다 |
뒤늦다 [ko] | 0 bình chọn |
| 05/12/2010 | phát âm 둥글다 |
둥글다 [ko] | 0 bình chọn |
| 05/12/2010 | phát âm 되풀이하다 |
되풀이하다 [ko] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 05/12/2010 | phát âm 마구 |
마구 [ko] | 0 bình chọn |
| 05/12/2010 | phát âm 되풀이되다 |
되풀이되다 [ko] | 0 bình chọn |
| 05/12/2010 | phát âm 둘러보다 |
둘러보다 [ko] | 0 bình chọn |
| 05/12/2010 | phát âm 마약 |
마약 [ko] | 0 bình chọn |
| 05/12/2010 | phát âm 마누라 |
마누라 [ko] | 0 bình chọn |
| 05/12/2010 | phát âm 마당 |
마당 [ko] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 05/12/2010 | phát âm 마디 |
마디 [ko] | 0 bình chọn |
| 05/12/2010 | phát âm 간호 |
간호 [ko] | 0 bình chọn |
| 27/11/2010 | phát âm 오렌지 |
오렌지 [ko] | 4 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 27/11/2010 | phát âm 아이 |
아이 [ko] | 3 bình chọn Phát âm tốt nhất |