| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 04/10/2016 | phát âm 智障 |
智障 [yue] | 0 bình chọn |
| 04/10/2016 | phát âm 仆你個街戇㞗仔! |
仆你個街戇㞗仔! [yue] | 0 bình chọn |
| 04/10/2016 | phát âm 戇鳩仔 |
戇鳩仔 [yue] | 0 bình chọn |
| 04/10/2016 | phát âm 屌 |
屌 [yue] | 2 bình chọn |
| 04/10/2016 | phát âm 上面先有廁所,呢度冇 |
上面先有廁所,呢度冇 [yue] | 0 bình chọn |
| 04/10/2016 | phát âm 上面 |
上面 [yue] | 0 bình chọn |
| 04/10/2016 | phát âm 下面 |
下面 [yue] | 0 bình chọn |
| 04/10/2016 | phát âm 緊 |
緊 [yue] | 0 bình chọn |
| 04/10/2016 | phát âm 矯揉造作 |
矯揉造作 [yue] | 0 bình chọn |
| 03/03/2015 | phát âm 莊子 |
莊子 [yue] | 0 bình chọn |
| 03/03/2015 | phát âm 莊周 |
莊周 [yue] | 0 bình chọn |
| 03/03/2015 | phát âm 山海關 |
山海關 [yue] | 0 bình chọn |
| 03/03/2015 | phát âm 嘉峪關 |
嘉峪關 [yue] | 0 bình chọn |
| 03/03/2015 | phát âm 獨裁 |
獨裁 [yue] | 0 bình chọn |
| 03/03/2015 | phát âm 神神地 |
神神地 [yue] | 0 bình chọn |
| 03/03/2015 | phát âm 金鼎 |
金鼎 [yue] | 0 bình chọn |
| 03/03/2015 | phát âm 西岸 |
西岸 [yue] | 0 bình chọn |
| 03/03/2015 | phát âm 圮 |
圮 [yue] | 0 bình chọn |
| 03/03/2015 | phát âm 故宮博物院 |
故宮博物院 [yue] | 0 bình chọn |
| 03/03/2015 | phát âm 阿塞拜疆语 |
阿塞拜疆语 [yue] | 0 bình chọn |
| 03/03/2015 | phát âm 喧賓奪主 |
喧賓奪主 [yue] | 0 bình chọn |
| 03/03/2015 | phát âm 有氣無力 |
有氣無力 [yue] | 0 bình chọn |
| 03/03/2015 | phát âm 老母 |
老母 [yue] | 1 bình chọn |
| 03/03/2015 | phát âm 仆你個街 |
仆你個街 [yue] | -1 bình chọn |
| 03/03/2015 | phát âm 撚 |
撚 [yue] | -1 bình chọn |
| 03/03/2015 | phát âm 撚化 |
撚化 [yue] | 0 bình chọn |
| 03/03/2015 | phát âm 妖 |
妖 [yue] | 0 bình chọn |
| 03/03/2015 | phát âm 櫵 |
櫵 [yue] | 0 bình chọn |
| 03/03/2015 | phát âm 司儀 |
司儀 [yue] | 0 bình chọn |
| 03/03/2015 | phát âm 降頭 |
降頭 [yue] | 0 bình chọn |