| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 04/01/2010 | phát âm ambisiøs |
ambisiøs [no] | 0 bình chọn |
| 04/01/2010 | phát âm ambassadør |
ambassadør [no] | 0 bình chọn |
| 04/01/2010 | phát âm amatør |
amatør [no] | 0 bình chọn |
| 04/01/2010 | phát âm anerkjent |
anerkjent [no] | 0 bình chọn |
| 04/01/2010 | phát âm anfall |
anfall [no] | 0 bình chọn |
| 04/01/2010 | phát âm Huldra |
Huldra [no] | 0 bình chọn |
| 24/06/2009 | phát âm Et dukkehjem |
Et dukkehjem [no] | 0 bình chọn |
| 24/06/2009 | phát âm Petter Solberg |
Petter Solberg [no] | -1 bình chọn |
| 24/06/2009 | phát âm alkoholfrie drikker |
alkoholfrie drikker [no] | 0 bình chọn |
| 24/06/2009 | phát âm Nina Persson |
Nina Persson [no] | 0 bình chọn |
| 24/06/2009 | phát âm Erlend Øye |
Erlend Øye [no] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 24/06/2009 | phát âm Leif Ove Andsnes |
Leif Ove Andsnes [no] | 0 bình chọn |
| 24/06/2009 | phát âm De Usynlige |
De Usynlige [no] | 0 bình chọn |
| 24/06/2009 | phát âm alkoholinnhold |
alkoholinnhold [no] | 0 bình chọn |
| 24/06/2009 | phát âm Sankt Hanshaugen |
Sankt Hanshaugen [no] | 0 bình chọn |
| 24/06/2009 | phát âm Uranienborg |
Uranienborg [no] | 0 bình chọn |
| 24/06/2009 | phát âm Vika |
Vika [no] | 0 bình chọn |
| 24/06/2009 | phát âm alkoholfri vin |
alkoholfri vin [no] | 0 bình chọn |
| 24/06/2009 | phát âm alkoholfritt øl |
alkoholfritt øl [no] | 0 bình chọn |
| 24/06/2009 | phát âm alkoholholdige drikker |
alkoholholdige drikker [no] | 0 bình chọn |
| 24/06/2009 | phát âm alkohol |
alkohol [no] | 0 bình chọn |
| 24/06/2009 | phát âm vannglass |
vannglass [no] | 0 bình chọn |
| 24/06/2009 | phát âm hvitvinsglass |
hvitvinsglass [no] | 0 bình chọn |
| 24/06/2009 | phát âm kaffekanne |
kaffekanne [no] | 0 bình chọn |
| 24/06/2009 | phát âm tekjele |
tekjele [no] | 0 bình chọn |
| 24/06/2009 | phát âm royksopp |
royksopp [no] | 0 bình chọn |
| 24/06/2009 | phát âm Brekke |
Brekke [no] | 0 bình chọn |
| 24/06/2009 | phát âm troldhaugen |
troldhaugen [no] | 0 bình chọn |
| 24/06/2009 | phát âm studerer |
studerer [no] | 0 bình chọn |
| 24/06/2009 | phát âm bløtkake |
bløtkake [no] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |