| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 01/04/2015 | phát âm étkezőasztal |
étkezőasztal [hu] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm szénsavmentes |
szénsavmentes [hu] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm BKK |
BKK [hu] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm étek |
étek [hu] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm teafű |
teafű [hu] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm kinyitja |
kinyitja [hu] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm kinyilatkoztat |
kinyilatkoztat [hu] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm kilakoltat |
kilakoltat [hu] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm fejtámla |
fejtámla [hu] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm bukósisak |
bukósisak [hu] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm háttámla |
háttámla [hu] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm tömjén |
tömjén [hu] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm mirha |
mirha [hu] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm kisiklik |
kisiklik [hu] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm kisiklott |
kisiklott [hu] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm kisiklana |
kisiklana [hu] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm tesó |
tesó [hu] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm kitereget |
kitereget [hu] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm leolvassa |
leolvassa [hu] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm megöli |
megöli [hu] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm hajtány |
hajtány [hu] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm zsemlye |
zsemlye [hu] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm mén |
mén [hu] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm elkapott |
elkapott [hu] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm összevérez |
összevérez [hu] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm bundáskenyér |
bundáskenyér [hu] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm rááll |
rááll [hu] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm fütty |
fütty [hu] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm petyeg |
petyeg [hu] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm díszpinty |
díszpinty [hu] | 0 bình chọn |