| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 04/12/2025 | phát âm rovdjur |
rovdjur [sv] | 0 bình chọn |
| 04/12/2025 | phát âm Mårtens Fälad |
Mårtens Fälad [sv] | 0 bình chọn |
| 09/11/2019 | phát âm obehöriga |
obehöriga [sv] | 0 bình chọn |
| 09/11/2019 | phát âm tvesula |
tvesula [sv] | 0 bình chọn |
| 29/06/2019 | phát âm borta |
borta [sv] | 0 bình chọn |
| 29/06/2019 | phát âm linjerörelse |
linjerörelse [sv] | 0 bình chọn |
| 29/06/2019 | phát âm moln |
moln [sv] | 0 bình chọn |
| 12/10/2015 | phát âm samhällsnivåer |
samhällsnivåer [sv] | 0 bình chọn |
| 12/10/2015 | phát âm modernisering |
modernisering [sv] | 0 bình chọn |
| 12/10/2015 | phát âm jämförlig |
jämförlig [sv] | 0 bình chọn |
| 11/10/2015 | phát âm koncentrationslägret |
koncentrationslägret [sv] | 0 bình chọn |
| 11/10/2015 | phát âm koncentrationsförmåga |
koncentrationsförmåga [sv] | 0 bình chọn |
| 04/10/2015 | phát âm bordsbön |
bordsbön [sv] | 0 bình chọn |
| 04/10/2015 | phát âm varse |
varse [sv] | 0 bình chọn |
| 04/10/2015 | phát âm mumlar |
mumlar [sv] | 0 bình chọn |
| 04/10/2015 | phát âm lakrits |
lakrits [sv] | 0 bình chọn |
| 03/10/2015 | phát âm kex |
kex [sv] | -3 bình chọn |
| 03/10/2015 | phát âm arkitekt |
arkitekt [sv] | 0 bình chọn |
| 03/10/2015 | phát âm motbesvärjelse |
motbesvärjelse [sv] | 0 bình chọn |
| 03/10/2015 | phát âm direkterfarenhet |
direkterfarenhet [sv] | 0 bình chọn |
| 03/10/2015 | phát âm Vadstena |
Vadstena [sv] | 0 bình chọn |
| 03/10/2015 | phát âm lotsa |
lotsa [sv] | 0 bình chọn |
| 03/10/2015 | phát âm dystert |
dystert [sv] | 0 bình chọn |
| 03/10/2015 | phát âm omtöckna |
omtöckna [sv] | 0 bình chọn |
| 03/10/2015 | phát âm slemmig |
slemmig [sv] | 0 bình chọn |
| 03/10/2015 | phát âm båg |
båg [sv] | 0 bình chọn |
| 03/10/2015 | phát âm sidenpärmar |
sidenpärmar [sv] | 0 bình chọn |
| 03/10/2015 | phát âm kålhuvud |
kålhuvud [sv] | 0 bình chọn |
| 03/10/2015 | phát âm tunghäfta |
tunghäfta [sv] | 0 bình chọn |
| 03/10/2015 | phát âm fördärvad |
fördärvad [sv] | 0 bình chọn |