| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 13/09/2015 | phát âm 麒麟 |
麒麟 [hak] | 1 bình chọn |
| 13/09/2015 | phát âm 凤凰 |
凤凰 [hak] | 2 bình chọn |
| 13/09/2015 | phát âm 鸳鸯 |
鸳鸯 [hak] | 0 bình chọn |
| 13/09/2015 | phát âm 汉 |
汉 [hak] | 0 bình chọn |
| 13/09/2015 | phát âm 席 |
席 [hak] | 0 bình chọn |
| 13/09/2015 | phát âm 习 |
习 [hak] | 0 bình chọn |
| 13/09/2015 | phát âm 泽 |
泽 [hak] | 0 bình chọn |
| 13/09/2015 | phát âm 罂 |
罂 [hak] | 2 bình chọn |
| 13/09/2015 | phát âm 永 |
永 [hak] | 0 bình chọn |
| 13/09/2015 | phát âm 宫 |
宫 [hak] | 0 bình chọn |
| 13/09/2015 | phát âm 巩 |
巩 [hak] | 0 bình chọn |
| 13/09/2015 | phát âm 岑溪 |
岑溪 [hak] | 0 bình chọn |
| 13/09/2015 | phát âm 岑 |
岑 [hak] | 0 bình chọn |
| 13/09/2015 | phát âm 赖 |
赖 [hak] | 0 bình chọn |
| 13/09/2015 | phát âm 邬 |
邬 [hak] | 0 bình chọn |
| 13/09/2015 | phát âm 10 |
10 [hak] | 1 bình chọn |
| 13/09/2015 | phát âm 6 |
6 [hak] | 1 bình chọn |
| 13/09/2015 | phát âm 1 |
1 [hak] | 1 bình chọn |
| 13/09/2015 | phát âm 知 |
知 [hak] | 0 bình chọn |
| 13/09/2015 | phát âm 聂 |
聂 [hak] | 0 bình chọn |
| 13/09/2015 | phát âm 爹 |
爹 [hak] | 1 bình chọn |
| 13/09/2015 | phát âm 嬷 |
嬷 [hak] | 0 bình chọn |
| 13/09/2015 | phát âm 蝠 |
蝠 [hak] | 0 bình chọn |
| 13/09/2015 | phát âm 康 |
康 [hak] | 0 bình chọn |
| 13/09/2015 | phát âm 双 |
双 [hak] | 0 bình chọn |
| 13/09/2015 | phát âm 郁 |
郁 [hak] | 0 bình chọn |
| 13/09/2015 | phát âm 旭 |
旭 [hak] | 0 bình chọn |
| 13/09/2015 | phát âm 卢 |
卢 [hak] | 0 bình chọn |
| 13/09/2015 | phát âm 头颅 |
头颅 [hak] | 1 bình chọn |
| 13/09/2015 | phát âm 脚 |
脚 [hak] | 0 bình chọn |