Thành viên:

hallen1025

Đăng ký phát âm của hallen1025

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Bình chọn
28/03/2017
phát âm 中央厨房
中央厨房 [zh] 0 bình chọn
12/03/2017
phát âm 擺地灘
擺地灘 [zh] 0 bình chọn
12/03/2017
phát âm 上廁所
上廁所 [zh] 0 bình chọn
12/03/2017
phát âm 名缰利锁
名缰利锁 [zh] 0 bình chọn
10/03/2017
phát âm 虱目鱼
虱目鱼 [zh] 0 bình chọn
10/03/2017
phát âm 美国驻华大使
美国驻华大使 [zh] 0 bình chọn
10/03/2017
phát âm 大秦帝国之崛起
大秦帝国之崛起 [zh] 0 bình chọn
10/03/2017
phát âm 手心手背都是肉
手心手背都是肉 [zh] 0 bình chọn
10/03/2017
phát âm 急用
急用 [zh] 0 bình chọn
10/03/2017
phát âm 蒙在鼓里
蒙在鼓里 [zh] 0 bình chọn
10/03/2017
phát âm 见钱眼开
见钱眼开 [zh] 0 bình chọn
10/03/2017
phát âm 视如敝屣
视如敝屣 [zh] 0 bình chọn
10/03/2017
phát âm 罗马数字
罗马数字 [zh] 0 bình chọn
10/03/2017
phát âm 禁忌语
禁忌语 [zh] 0 bình chọn
10/03/2017
phát âm 蔬菜店
蔬菜店 [zh] 0 bình chọn
10/03/2017
phát âm 不成比例
不成比例 [zh] 0 bình chọn
10/03/2017
phát âm 好好学习,天天向上
好好学习,天天向上 [zh] 0 bình chọn
10/03/2017
phát âm 反应速度
反应速度 [zh] 1 bình chọn
10/03/2017
phát âm 政府机构
政府机构 [zh] 0 bình chọn
10/03/2017
phát âm 华德福教育
华德福教育 [zh] 0 bình chọn
10/03/2017
phát âm 顶包
顶包 [zh] 0 bình chọn
10/03/2017
phát âm 一瘸一拐
一瘸一拐 [zh] 0 bình chọn
08/03/2017
phát âm 走私
走私 [zh] 0 bình chọn
08/03/2017
phát âm 權重
權重 [zh] 0 bình chọn
08/03/2017
phát âm 小費
小費 [zh] 0 bình chọn
08/03/2017
phát âm 收场
收场 [zh] 0 bình chọn
08/03/2017
phát âm 物以类聚,人以群分
物以类聚,人以群分 [zh] 0 bình chọn
08/03/2017
phát âm 生抽
生抽 [zh] 0 bình chọn
08/03/2017
phát âm 持橐簪笔
持橐簪笔 [zh] 0 bình chọn
08/03/2017
phát âm 瑋荻
瑋荻 [zh] 0 bình chọn