| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 28/03/2017 | phát âm 中央厨房 |
中央厨房 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/03/2017 | phát âm 擺地灘 |
擺地灘 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/03/2017 | phát âm 上廁所 |
上廁所 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/03/2017 | phát âm 名缰利锁 |
名缰利锁 [zh] | 0 bình chọn |
| 10/03/2017 | phát âm 虱目鱼 |
虱目鱼 [zh] | 0 bình chọn |
| 10/03/2017 | phát âm 美国驻华大使 |
美国驻华大使 [zh] | 0 bình chọn |
| 10/03/2017 | phát âm 大秦帝国之崛起 |
大秦帝国之崛起 [zh] | 0 bình chọn |
| 10/03/2017 | phát âm 手心手背都是肉 |
手心手背都是肉 [zh] | 0 bình chọn |
| 10/03/2017 | phát âm 急用 |
急用 [zh] | 0 bình chọn |
| 10/03/2017 | phát âm 蒙在鼓里 |
蒙在鼓里 [zh] | 0 bình chọn |
| 10/03/2017 | phát âm 见钱眼开 |
见钱眼开 [zh] | 0 bình chọn |
| 10/03/2017 | phát âm 视如敝屣 |
视如敝屣 [zh] | 0 bình chọn |
| 10/03/2017 | phát âm 罗马数字 |
罗马数字 [zh] | 0 bình chọn |
| 10/03/2017 | phát âm 禁忌语 |
禁忌语 [zh] | 0 bình chọn |
| 10/03/2017 | phát âm 蔬菜店 |
蔬菜店 [zh] | 0 bình chọn |
| 10/03/2017 | phát âm 不成比例 |
不成比例 [zh] | 0 bình chọn |
| 10/03/2017 | phát âm 好好学习,天天向上 |
好好学习,天天向上 [zh] | 0 bình chọn |
| 10/03/2017 | phát âm 反应速度 |
反应速度 [zh] | 1 bình chọn |
| 10/03/2017 | phát âm 政府机构 |
政府机构 [zh] | 0 bình chọn |
| 10/03/2017 | phát âm 华德福教育 |
华德福教育 [zh] | 0 bình chọn |
| 10/03/2017 | phát âm 顶包 |
顶包 [zh] | 0 bình chọn |
| 10/03/2017 | phát âm 一瘸一拐 |
一瘸一拐 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/03/2017 | phát âm 走私 |
走私 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/03/2017 | phát âm 權重 |
權重 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/03/2017 | phát âm 小費 |
小費 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/03/2017 | phát âm 收场 |
收场 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/03/2017 | phát âm 物以类聚,人以群分 |
物以类聚,人以群分 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/03/2017 | phát âm 生抽 |
生抽 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/03/2017 | phát âm 持橐簪笔 |
持橐簪笔 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/03/2017 | phát âm 瑋荻 |
瑋荻 [zh] | 0 bình chọn |