| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 22/10/2015 | phát âm 付账 |
付账 [zh] | 0 bình chọn |
| 18/02/2013 | phát âm 怎麼樣 |
怎麼樣 [zh] | 0 bình chọn |
| 18/02/2013 | phát âm 陰陽 |
陰陽 [zh] | 1 bình chọn |
| 18/02/2013 | phát âm 排骨麺 |
排骨麺 [zh] | 0 bình chọn |
| 18/02/2013 | phát âm 頂好 |
頂好 [zh] | 0 bình chọn |
| 18/02/2013 | phát âm 打電話 |
打電話 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/01/2013 | phát âm 任免 |
任免 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/01/2013 | phát âm 人民幣 |
人民幣 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/01/2013 | phát âm 人尽其材 |
人尽其材 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/01/2013 | phát âm 人手 |
人手 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/01/2013 | phát âm 人次 |
人次 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/01/2013 | phát âm 任凭 |
任凭 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/01/2013 | phát âm 任重道远 |
任重道远 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/01/2013 | phát âm 任内 |
任内 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/01/2013 | phát âm 仿真 |
仿真 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/01/2013 | phát âm 任用 |
任用 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/01/2013 | phát âm 發 |
發 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/01/2013 | phát âm 瀆 |
瀆 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/01/2013 | phát âm 貪 |
貪 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/01/2013 | phát âm 廢 |
廢 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/01/2013 | phát âm 繳 |
繳 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/01/2013 | phát âm 韋 |
韋 [zh] | 1 bình chọn |
| 07/01/2013 | phát âm 燦 |
燦 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/01/2013 | phát âm 瑋 |
瑋 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/01/2013 | phát âm 孟 |
孟 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/01/2013 | phát âm 黃 |
黃 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/01/2013 | phát âm 謙 |
謙 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/01/2013 | phát âm 仄 |
仄 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/01/2013 | phát âm 仄声 |
仄声 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/01/2013 | phát âm 互生葉 |
互生葉 [zh] | 0 bình chọn |