| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 09/11/2017 | phát âm دوشيزہ |
دوشيزہ [fa] | 0 bình chọn |
| 09/11/2017 | phát âm علاوہ |
علاوہ [fa] | 0 bình chọn |
| 16/10/2016 | phát âm از پا افتادن |
از پا افتادن [fa] | 0 bình chọn |
| 16/10/2016 | phát âm از پا درآمدن |
از پا درآمدن [fa] | 0 bình chọn |
| 16/10/2016 | phát âm از پا درآوردن |
از پا درآوردن [fa] | 0 bình chọn |
| 16/10/2016 | phát âm ارجحیت |
ارجحیت [fa] | 0 bình chọn |
| 16/10/2016 | phát âm اهل کجایی؟ |
اهل کجایی؟ [fa] | 0 bình chọn |
| 16/10/2016 | phát âm اسمتون چیه؟ |
اسمتون چیه؟ [fa] | 0 bình chọn |
| 16/10/2016 | phát âm از پا انداختن |
از پا انداختن [fa] | 0 bình chọn |
| 16/10/2016 | phát âm آبساب |
آبساب [fa] | 0 bình chọn |
| 02/07/2014 | phát âm صابونپَزخانه |
صابونپَزخانه [fa] | 0 bình chọn |
| 02/07/2014 | phát âm دخمه |
دخمه [fa] | 0 bình chọn |
| 02/07/2014 | phát âm آسنا |
آسنا [fa] | 0 bình chọn |
| 02/07/2014 | phát âm زجاجیه |
زجاجیه [fa] | 0 bình chọn |
| 02/07/2014 | phát âm ثبت املاک |
ثبت املاک [fa] | 0 bình chọn |
| 02/07/2014 | phát âm قیصریه |
قیصریه [fa] | 0 bình chọn |
| 02/07/2014 | phát âm گچبُری |
گچبُری [fa] | 0 bình chọn |
| 02/07/2014 | phát âm فرورفته |
فرورفته [fa] | 0 bình chọn |
| 02/07/2014 | phát âm چایخانه |
چایخانه [fa] | 1 bình chọn |
| 02/07/2014 | phát âm صابونپزی |
صابونپزی [fa] | 0 bình chọn |
| 02/07/2014 | phát âm لچک |
لچک [fa] | 0 bình chọn |
| 02/07/2014 | phát âm لچکی |
لچکی [fa] | 0 bình chọn |
| 02/07/2014 | phát âm بادیهنشین |
بادیهنشین [fa] | 0 bình chọn |
| 02/07/2014 | phát âm چادرنشین |
چادرنشین [fa] | 0 bình chọn |
| 02/07/2014 | phát âm کاشی مشبک |
کاشی مشبک [fa] | 0 bình chọn |
| 02/07/2014 | phát âm روستانشین |
روستانشین [fa] | 0 bình chọn |
| 02/07/2014 | phát âm صحرانشین |
صحرانشین [fa] | 0 bình chọn |
| 02/07/2014 | phát âm دهنشین |
دهنشین [fa] | 0 bình chọn |
| 02/07/2014 | phát âm تناسبات |
تناسبات [fa] | 0 bình chọn |
| 02/07/2014 | phát âm تویزه |
تویزه [fa] | 0 bình chọn |