| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 22/06/2017 | phát âm ヴォ |
ヴォ [ja] | 0 bình chọn |
| 31/08/2016 | phát âm 生命の危機(せいめいのきき) |
生命の危機(せいめいのきき) [ja] | 0 bình chọn |
| 30/08/2016 | phát âm ヒミツ |
ヒミツ [ja] | -1 bình chọn |
| 30/08/2016 | phát âm タイ |
タイ [ja] | 0 bình chọn |
| 17/08/2016 | phát âm 吹替 |
吹替 [ja] | 0 bình chọn |
| 15/08/2016 | phát âm 茶道資料館 |
茶道資料館 [ja] | 0 bình chọn |
| 14/08/2016 | phát âm 聖蹟 |
聖蹟 [ja] | 0 bình chọn |
| 02/06/2016 | phát âm ぎんなん(銀杏) |
ぎんなん(銀杏) [ja] | 0 bình chọn |
| 30/05/2016 | phát âm 嫦娥(じょうが) |
嫦娥(じょうが) [ja] | 0 bình chọn |
| 30/05/2016 | phát âm 源為義 |
源為義 [ja] | 0 bình chọn |
| 30/05/2016 | phát âm ぬめぬめ |
ぬめぬめ [ja] | 0 bình chọn |
| 25/05/2016 | phát âm 禁中並公家諸法度 |
禁中並公家諸法度 [ja] | 0 bình chọn |
| 25/05/2016 | phát âm 鳴咽 |
鳴咽 [ja] | 0 bình chọn |
| 23/05/2016 | phát âm 呷る |
呷る [ja] | 0 bình chọn |
| 23/05/2016 | phát âm 総ての道はローマに通ず |
総ての道はローマに通ず [ja] | 0 bình chọn |
| 22/05/2016 | phát âm 内回転 |
内回転 [ja] | 0 bình chọn |
| 22/05/2016 | phát âm 外回転 |
外回転 [ja] | 0 bình chọn |
| 22/05/2016 | phát âm お前はおれのもの |
お前はおれのもの [ja] | 0 bình chọn |
| 22/05/2016 | phát âm 定形外 |
定形外 [ja] | 0 bình chọn |
| 22/05/2016 | phát âm 検定二級 |
検定二級 [ja] | 0 bình chọn |
| 22/05/2016 | phát âm 日本光学工業株式会社 |
日本光学工業株式会社 [ja] | 0 bình chọn |
| 15/05/2016 | phát âm 承平天慶の乱 |
承平天慶の乱 [ja] | 0 bình chọn |
| 15/05/2016 | phát âm 多士済々 |
多士済々 [ja] | 0 bình chọn |
| 09/05/2016 | phát âm ステータスバー |
ステータスバー [ja] | 0 bình chọn |
| 08/05/2016 | phát âm うちへ |
うちへ [ja] | 0 bình chọn |
| 08/05/2016 | phát âm 剣闘士 |
剣闘士 [ja] | 0 bình chọn |
| 08/05/2016 | phát âm 武蔵坊弁慶 |
武蔵坊弁慶 [ja] | 0 bình chọn |
| 08/05/2016 | phát âm タクシーで |
タクシーで [ja] | 1 bình chọn |
| 08/05/2016 | phát âm うなり声 |
うなり声 [ja] | 0 bình chọn |
| 01/05/2016 | phát âm 神経科学者 |
神経科学者 [ja] | 0 bình chọn |