| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 06/12/2013 | phát âm 搂 |
搂 [zh] | 0 bình chọn |
| 06/12/2013 | phát âm 广州大剧院 |
广州大剧院 [zh] | 0 bình chọn |
| 06/12/2013 | phát âm 海珠桥 |
海珠桥 [zh] | 0 bình chọn |
| 06/12/2013 | phát âm 外交官 |
外交官 [zh] | 0 bình chọn |
| 06/12/2013 | phát âm 差距 |
差距 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/11/2013 | phát âm 深奥 |
深奥 [zh] | 1 bình chọn |
| 27/11/2013 | phát âm 拒 |
拒 [zh] | 0 bình chọn |
| 27/11/2013 | phát âm 绕口令 |
绕口令 [zh] | 0 bình chọn |
| 27/11/2013 | phát âm 蛋白质 |
蛋白质 [zh] | 0 bình chọn |
| 27/11/2013 | phát âm 懒人屎尿多 |
懒人屎尿多 [zh] | -1 bình chọn |
| 27/11/2013 | phát âm 肆意 |
肆意 [zh] | 0 bình chọn |
| 27/11/2013 | phát âm 想必 |
想必 [zh] | 0 bình chọn |
| 26/11/2013 | phát âm 黃芝芝 |
黃芝芝 [zh] | 0 bình chọn |
| 23/11/2013 | phát âm 豪邁 |
豪邁 [zh] | 0 bình chọn |
| 21/11/2013 | phát âm 劉玉玲 |
劉玉玲 [zh] | 1 bình chọn |
| 14/11/2013 | phát âm 海參崴 |
海參崴 [zh] | 1 bình chọn |