Thành viên:

hanbing6611

Đăng ký phát âm của hanbing6611

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Bình chọn
06/12/2013
phát âm 搂
[zh] 0 bình chọn
06/12/2013
phát âm 广州大剧院
广州大剧院 [zh] 0 bình chọn
06/12/2013
phát âm 海珠桥
海珠桥 [zh] 0 bình chọn
06/12/2013
phát âm 外交官
外交官 [zh] 0 bình chọn
06/12/2013
phát âm 差距
差距 [zh] 0 bình chọn
28/11/2013
phát âm 深奥
深奥 [zh] 1 bình chọn
27/11/2013
phát âm 拒
[zh] 0 bình chọn
27/11/2013
phát âm 绕口令
绕口令 [zh] 0 bình chọn
27/11/2013
phát âm 蛋白质
蛋白质 [zh] 0 bình chọn
27/11/2013
phát âm 懒人屎尿多
懒人屎尿多 [zh] -1 bình chọn
27/11/2013
phát âm 肆意
肆意 [zh] 0 bình chọn
27/11/2013
phát âm 想必
想必 [zh] 0 bình chọn
26/11/2013
phát âm 黃芝芝
黃芝芝 [zh] 0 bình chọn
23/11/2013
phát âm 豪邁
豪邁 [zh] 0 bình chọn
21/11/2013
phát âm 劉玉玲
劉玉玲 [zh] 1 bình chọn
14/11/2013
phát âm 海參崴
海參崴 [zh] 1 bình chọn