| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 22/01/2014 | phát âm 蘇乞兒 |
蘇乞兒 [yue] | -1 bình chọn |
| 22/01/2014 | phát âm 警花出更 |
警花出更 [yue] | -1 bình chọn |
| 22/01/2014 | phát âm 冤鬼再見 |
冤鬼再見 [yue] | -1 bình chọn |
| 22/01/2014 | phát âm 逐個捉 |
逐個捉 [yue] | -1 bình chọn |
| 22/01/2014 | phát âm 老爺大過天 |
老爺大過天 [yue] | -1 bình chọn |
| 22/01/2014 | phát âm 山賊阿牛 |
山賊阿牛 [yue] | -1 bình chọn |
| 29/12/2013 | phát âm 黄子華 |
黄子華 [yue] | -1 bình chọn |
| 29/12/2013 | phát âm 南海十三郎 |
南海十三郎 [yue] | -1 bình chọn |
| 29/12/2013 | phát âm 名勝古跡 |
名勝古跡 [yue] | 1 bình chọn |
| 29/12/2013 | phát âm 釣魚島 |
釣魚島 [yue] | -1 bình chọn |
| 29/12/2013 | phát âm 溫家寶 |
溫家寶 [yue] | -1 bình chọn |
| 29/12/2013 | phát âm 中國共產黨萬歲 |
中國共產黨萬歲 [yue] | -1 bình chọn |
| 29/12/2013 | phát âm 冇計 |
冇計 [yue] | -2 bình chọn |
| 29/12/2013 | phát âm 奧巴馬 |
奧巴馬 [yue] | 1 bình chọn |
| 27/12/2013 | phát âm 舌尖上的粵語 |
舌尖上的粵語 [yue] | -1 bình chọn |
| 26/12/2013 | phát âm 鬼叫你穷啊!顶硬上! |
鬼叫你穷啊!顶硬上! [yue] | -1 bình chọn |
| 26/12/2013 | phát âm 顶硬上 |
顶硬上 [yue] | -1 bình chọn |
| 26/12/2013 | phát âm 做人最緊要有宗旨 |
做人最緊要有宗旨 [yue] | -1 bình chọn |