Thành viên:

handapeng63

Đăng ký phát âm của handapeng63

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Bình chọn
22/01/2014
phát âm 蘇乞兒
蘇乞兒 [yue] -1 bình chọn
22/01/2014
phát âm 警花出更
警花出更 [yue] -1 bình chọn
22/01/2014
phát âm 冤鬼再見
冤鬼再見 [yue] -1 bình chọn
22/01/2014
phát âm 逐個捉
逐個捉 [yue] -1 bình chọn
22/01/2014
phát âm 老爺大過天
老爺大過天 [yue] -1 bình chọn
22/01/2014
phát âm 山賊阿牛
山賊阿牛 [yue] -1 bình chọn
29/12/2013
phát âm 黄子華
黄子華 [yue] -1 bình chọn
29/12/2013
phát âm 南海十三郎
南海十三郎 [yue] -1 bình chọn
29/12/2013
phát âm 名勝古跡
名勝古跡 [yue] 1 bình chọn
29/12/2013
phát âm 釣魚島
釣魚島 [yue] -1 bình chọn
29/12/2013
phát âm 溫家寶
溫家寶 [yue] -1 bình chọn
29/12/2013
phát âm 中國共產黨萬歲
中國共產黨萬歲 [yue] -1 bình chọn
29/12/2013
phát âm 冇計
冇計 [yue] -2 bình chọn
29/12/2013
phát âm 奧巴馬
奧巴馬 [yue] 1 bình chọn
27/12/2013
phát âm 舌尖上的粵語
舌尖上的粵語 [yue] -1 bình chọn
26/12/2013
phát âm 鬼叫你穷啊!顶硬上!
鬼叫你穷啊!顶硬上! [yue] -1 bình chọn
26/12/2013
phát âm 顶硬上
顶硬上 [yue] -1 bình chọn
26/12/2013
phát âm 做人最緊要有宗旨
做人最緊要有宗旨 [yue] -1 bình chọn