| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 26/11/2023 | phát âm tuhatjalkainen |
tuhatjalkainen [fi] | 0 bình chọn |
| 26/11/2023 | phát âm mennä virran mukana |
mennä virran mukana [fi] | 0 bình chọn |
| 26/11/2023 | phát âm ohjausakseli |
ohjausakseli [fi] | 0 bình chọn |
| 26/11/2023 | phát âm verotuloja |
verotuloja [fi] | 0 bình chọn |
| 26/11/2023 | phát âm miten se kirjotetaan |
miten se kirjotetaan [fi] | 0 bình chọn |
| 26/11/2023 | phát âm loputtomuus |
loputtomuus [fi] | 0 bình chọn |
| 26/11/2023 | phát âm rajattomuus |
rajattomuus [fi] | 0 bình chọn |
| 26/11/2023 | phát âm kiertotähti |
kiertotähti [fi] | 0 bình chọn |
| 26/11/2023 | phát âm matkasuunnitelma |
matkasuunnitelma [fi] | 0 bình chọn |
| 25/09/2017 | phát âm Hyvää huomenta |
Hyvää huomenta [fi] | 1 bình chọn |
| 25/09/2017 | phát âm Hyvää yötä |
Hyvää yötä [fi] | 0 bình chọn |
| 05/04/2014 | phát âm turistinaturistina |
turistinaturistina [fi] | 1 bình chọn |
| 05/04/2014 | phát âm objektiviteettiperiaate |
objektiviteettiperiaate [fi] | 0 bình chọn |
| 05/04/2014 | phát âm luulin |
luulin [fi] | 0 bình chọn |
| 05/04/2014 | phát âm Etten |
Etten [fi] | 0 bình chọn |
| 05/04/2014 | phát âm päistärikkö |
päistärikkö [fi] | 0 bình chọn |
| 05/04/2014 | phát âm sysirautias |
sysirautias [fi] | 0 bình chọn |
| 05/04/2014 | phát âm arabianhevonen |
arabianhevonen [fi] | 0 bình chọn |
| 05/04/2014 | phát âm Friisiläishevonen |
Friisiläishevonen [fi] | 0 bình chọn |
| 05/04/2014 | phát âm Ranskanravuri |
Ranskanravuri [fi] | 0 bình chọn |
| 05/04/2014 | phát âm Akhaltekinhevonen |
Akhaltekinhevonen [fi] | 0 bình chọn |
| 05/04/2014 | phát âm Andalusianhevonen |
Andalusianhevonen [fi] | 0 bình chọn |
| 05/04/2014 | phát âm rautiaanpäistärikkö |
rautiaanpäistärikkö [fi] | 0 bình chọn |
| 05/04/2014 | phát âm Englannintäysverinen |
Englannintäysverinen [fi] | 0 bình chọn |
| 05/04/2014 | phát âm vaaleankimo |
vaaleankimo [fi] | 0 bình chọn |
| 05/04/2014 | phát âm papurikkotäpläinen |
papurikkotäpläinen [fi] | 0 bình chọn |
| 05/04/2014 | phát âm hiirakko |
hiirakko [fi] | 0 bình chọn |
| 05/04/2014 | phát âm etupihalle |
etupihalle [fi] | 0 bình chọn |
| 05/04/2014 | phát âm kurkisti |
kurkisti [fi] | 0 bình chọn |
| 05/04/2014 | phát âm kiipesivät |
kiipesivät [fi] | 0 bình chọn |