| Ngày | Từ | Thông tin | |
|---|---|---|---|
| 29/05/2026 |
phát âm kedvvel
|
kedvvel [hu] | Của viita |
| 29/05/2026 |
phát âm bőséggel
|
bőséggel [hu] | Của viita |
| 29/05/2026 |
phát âm kart
|
kart [hu] | Của viita |
| 29/05/2026 |
phát âm hozz
|
hozz [hu] | Của viita |
| 29/05/2026 |
phát âm esztendőt
|
esztendőt [hu] | Của viita |
| 29/05/2026 |
phát âm nyújts
|
nyújts [hu] | Của viita |
| 24/05/2026 |
phát âm să-i
|
să-i [ro] | Của lburlacu |
| 24/05/2026 | Đang chờ phát âm | librăria [ro] | Đang chờ phát âm |
| 02/05/2026 |
phát âm Coop-ban
|
Coop-ban [hu] | Của Gabor69 |
| 02/05/2026 |
phát âm Allee-ban
|
Allee-ban [hu] | Của Gabor69 |
| 29/04/2026 | Đang chờ phát âm | פנינת [he] | Đang chờ phát âm |
| 27/04/2026 | Đang chờ phát âm | ברעננה [he] | Đang chờ phát âm |
| 27/04/2026 | Đang chờ phát âm | ביפן [he] | Đang chờ phát âm |
| 27/04/2026 | Đang chờ phát âm | أنا مش من فرنسا [arz] | Đang chờ phát âm |
| 27/04/2026 | Đang chờ phát âm | بحب مصر [arz] | Đang chờ phát âm |
| 27/04/2026 | Đang chờ phát âm | المدرسة كويسة [arz] | Đang chờ phát âm |
| 27/04/2026 | Đang chờ phát âm | مصر بلدي [arz] | Đang chờ phát âm |
| 27/04/2026 | Đang chờ phát âm | أنا بتكلم مصري [arz] | Đang chờ phát âm |
| 27/04/2026 | Đang chờ phát âm | أنا عايز أكل [arz] | Đang chờ phát âm |
| 27/04/2026 | Đang chờ phát âm | ده علي لوكا [arz] | Đang chờ phát âm |
| 27/04/2026 | Đang chờ phát âm | صاحبي من مصر [arz] | Đang chờ phát âm |
| 27/04/2026 | Đang chờ phát âm | ده القمر [arz] | Đang chờ phát âm |
| 27/04/2026 | Đang chờ phát âm | ده الشمس [arz] | Đang chờ phát âm |
| 27/04/2026 | Đang chờ phát âm | مو صلاح [arz] | Đang chờ phát âm |
| 27/04/2026 | Đang chờ phát âm | ده القمر [ar] | Đang chờ phát âm |
| 27/04/2026 |
phát âm أنا من بولندا
|
أنا من بولندا [ar] | Của Redha1 |
| 27/04/2026 | Đang chờ phát âm | أنا من ليبيا [ar] | Đang chờ phát âm |
| 27/04/2026 | Đang chờ phát âm | أنا مش من فرنسا [ar] | Đang chờ phát âm |
| 27/04/2026 | Đang chờ phát âm | أنا في أوروبا [ar] | Đang chờ phát âm |
| 27/04/2026 |
phát âm Szoktál beszélni a rendőrökkel?
|
Szoktál beszélni a rendőrökkel? [hu] | Của steszter |