| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 04/05/2026 | phát âm Sabastian Sawe |
Sabastian Sawe [sw] | 0 bình chọn |
| 30/04/2026 | phát âm Nimeenda |
Nimeenda [sw] | 0 bình chọn |
| 30/04/2026 | phát âm Nitaenda |
Nitaenda [sw] | 0 bình chọn |
| 30/04/2026 | phát âm dua |
dua [sw] | 0 bình chọn |
| 30/04/2026 | phát âm sadaka |
sadaka [sw] | 0 bình chọn |
| 24/04/2026 | phát âm maison |
maison [sw] | 0 bình chọn |
| 20/04/2026 | phát âm nahisi kujisaidia |
nahisi kujisaidia [sw] | 0 bình chọn |
| 20/04/2026 | phát âm ni ghali mno |
ni ghali mno [sw] | 0 bình chọn |
| 20/04/2026 | phát âm Sheikh |
Sheikh [sw] | 0 bình chọn |
| 20/04/2026 | phát âm Kalenda |
Kalenda [sw] | 0 bình chọn |
| 20/04/2026 | phát âm adabu |
adabu [sw] | 0 bình chọn |
| 20/04/2026 | phát âm ni nini |
ni nini [sw] | 0 bình chọn |
| 16/04/2026 | phát âm Macau |
Macau [sw] | 0 bình chọn |
| 16/04/2026 | phát âm Hadija |
Hadija [sw] | 0 bình chọn |
| 16/04/2026 | phát âm nataka kununua tikiti |
nataka kununua tikiti [sw] | 0 bình chọn |
| 16/04/2026 | phát âm natania tu |
natania tu [sw] | 0 bình chọn |
| 16/04/2026 | phát âm nataka kuona daktari |
nataka kuona daktari [sw] | 0 bình chọn |
| 16/04/2026 | phát âm kupenda |
kupenda [sw] | 0 bình chọn |
| 25/02/2026 | phát âm aliupenda |
aliupenda [sw] | 0 bình chọn |
| 25/02/2026 | phát âm anaoutegemea |
anaoutegemea [sw] | 0 bình chọn |
| 18/01/2026 | phát âm wanene |
wanene [sw] | 0 bình chọn |
| 09/01/2026 | phát âm Habari ya asubuhi? |
Habari ya asubuhi? [sw] | 0 bình chọn |
| 09/01/2026 | phát âm skrini |
skrini [sw] | 0 bình chọn |
| 09/01/2026 | phát âm Mzazi |
Mzazi [sw] | 0 bình chọn |
| 09/01/2026 | phát âm bei |
bei [sw] | 0 bình chọn |
| 09/01/2026 | phát âm tabasamu |
tabasamu [sw] | 0 bình chọn |
| 09/01/2026 | phát âm mwezi |
mwezi [sw] | 0 bình chọn |
| 09/01/2026 | phát âm Mma |
Mma [sw] | 0 bình chọn |
| 09/01/2026 | phát âm kulala |
kulala [sw] | 0 bình chọn |
| 09/01/2026 | phát âm Thegi |
Thegi [sw] | 0 bình chọn |