| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 05/11/2010 | phát âm 奉命 |
奉命 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/11/2010 | phát âm 奉献 |
奉献 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/11/2010 | phát âm 奇异果 |
奇异果 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/11/2010 | phát âm 失恋 |
失恋 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/11/2010 | phát âm 失信 |
失信 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/11/2010 | phát âm 女嬰 |
女嬰 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/11/2010 | phát âm 女媧 |
女媧 [zh] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |