| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 22/02/2011 | phát âm 大多數 |
大多數 [zh] | 0 bình chọn |
| 22/02/2011 | phát âm 大丽花 |
大丽花 [zh] | 0 bình chọn |
| 22/02/2011 | phát âm 天主教徒 |
天主教徒 [zh] | 0 bình chọn |
| 22/02/2011 | phát âm 大体 |
大体 [zh] | 0 bình chọn |
| 22/02/2011 | phát âm 大饼 |
大饼 [zh] | 0 bình chọn |
| 22/02/2011 | phát âm 天主教 |
天主教 [zh] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 22/02/2011 | phát âm 大雾 |
大雾 [zh] | 0 bình chọn |
| 22/02/2011 | phát âm 天鹅座 |
天鹅座 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/02/2011 | phát âm 失措 |
失措 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/02/2011 | phát âm 天赋 |
天赋 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/02/2011 | phát âm 太阴 |
太阴 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/02/2011 | phát âm 奉化 |
奉化 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/02/2011 | phát âm 夹缝 |
夹缝 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/02/2011 | phát âm 大阮 |
大阮 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/02/2011 | phát âm 省略 |
省略 [zh] | 0 bình chọn |
| 10/02/2011 | phát âm 俄勒冈 |
俄勒冈 [zh] | 0 bình chọn |
| 10/02/2011 | phát âm 夫婦 |
夫婦 [zh] | 0 bình chọn |
| 10/02/2011 | phát âm 太阳眼镜 |
太阳眼镜 [zh] | 0 bình chọn |
| 10/02/2011 | phát âm 自製 |
自製 [zh] | 0 bình chọn |
| 10/02/2011 | phát âm 大肠 |
大肠 [zh] | 0 bình chọn |
| 10/02/2011 | phát âm 检察官 |
检察官 [zh] | 0 bình chọn |
| 10/02/2011 | phát âm 失修 |
失修 [zh] | 0 bình chọn |