| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 13/08/2016 | phát âm 手表 |
手表 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/08/2016 | phát âm 蛋糕 |
蛋糕 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/08/2016 | phát âm 继续 |
继续 [zh] | 1 bình chọn |
| 07/08/2016 | phát âm 忘记 |
忘记 [zh] | 0 bình chọn |
| 06/08/2016 | phát âm 寿司 |
寿司 [zh] | 1 bình chọn |
| 03/08/2016 | phát âm 一点 |
一点 [zh] | 0 bình chọn |
| 03/08/2016 | phát âm 比 |
比 [zh] | 0 bình chọn |
| 02/08/2016 | phát âm 更好 |
更好 [zh] | 0 bình chọn |
| 02/08/2016 | phát âm 脏 |
脏 [zh] | 0 bình chọn |
| 31/07/2016 | phát âm 已经 |
已经 [zh] | -1 bình chọn |
| 31/07/2016 | phát âm 眼睛 |
眼睛 [zh] | 0 bình chọn |
| 31/07/2016 | phát âm 穿 |
穿 [zh] | 2 bình chọn |
| 30/07/2016 | phát âm 因为 |
因为 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/07/2016 | phát âm 鱼好吃但是贵。 |
鱼好吃但是贵。 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/07/2016 | phát âm 但是 |
但是 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/07/2016 | phát âm 唱歌(儿) |
唱歌(儿) [zh] | 0 bình chọn |