| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 13/10/2016 | phát âm 粗俗 |
粗俗 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/10/2016 | phát âm 致歉 |
致歉 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/10/2016 | phát âm 借机 |
借机 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/10/2016 | phát âm 撤换 |
撤换 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/10/2016 | phát âm 民意测验 |
民意测验 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/10/2016 | phát âm 夏为南,为赤色。朱即为赤,故曰朱夏。 |
夏为南,为赤色。朱即为赤,故曰朱夏。 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/10/2016 | phát âm 百叶窗压低拉下时遮不住巉岩缕缕注视它们是阴山下的棱角壁画塞外狼烟的注脚 |
百叶窗压低拉下时遮不住巉岩缕缕注视它们是阴山下的棱角壁画塞外狼烟的注脚 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/10/2016 | phát âm 語言治療 |
語言治療 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/10/2016 | phát âm 摩訶般若波羅蜜多心経 |
摩訶般若波羅蜜多心経 [zh] | -1 bình chọn |
| 11/10/2016 | phát âm 区别 |
区别 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/10/2016 | phát âm 你有什么好的主意吗? |
你有什么好的主意吗? [zh] | 0 bình chọn |
| 11/10/2016 | phát âm 主意 |
主意 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/10/2016 | phát âm 炸土豆条 |
炸土豆条 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/10/2016 | phát âm 软炸鱼加炸土豆条 |
软炸鱼加炸土豆条 [zh] | -1 bình chọn |
| 11/10/2016 | phát âm 这些菜你要多少? |
这些菜你要多少? [zh] | 0 bình chọn |
| 11/10/2016 | phát âm 生计 |
生计 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/10/2016 | phát âm 软炸鱼 |
软炸鱼 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/10/2016 | phát âm 活到老,学到老 |
活到老,学到老 [zh] | 1 bình chọn |
| 11/10/2016 | phát âm 炒蘑菇 |
炒蘑菇 [zh] | 1 bình chọn |