| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 30/01/2016 | phát âm 冰淇 |
冰淇 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/01/2016 | phát âm 马蹄内翻足 |
马蹄内翻足 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/01/2016 | phát âm 削皮刀 |
削皮刀 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/01/2016 | phát âm 恨海难填 |
恨海难填 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/01/2016 | phát âm 徐家汇 |
徐家汇 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/01/2016 | phát âm 西红柿汤 |
西红柿汤 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/01/2016 | phát âm 从头开始 |
从头开始 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/01/2016 | phát âm 张杨路 |
张杨路 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/01/2016 | phát âm 夕照 |
夕照 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/01/2016 | phát âm 东方学 |
东方学 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/01/2016 | phát âm 念大学 |
念大学 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/01/2016 | phát âm 南瓜饼 |
南瓜饼 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/01/2016 | phát âm 建国中路 |
建国中路 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/01/2016 | phát âm 淮海中路 |
淮海中路 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/01/2016 | phát âm 茂名南路 |
茂名南路 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/01/2016 | phát âm 全聚徳 |
全聚徳 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/01/2016 | phát âm 韭菜 |
韭菜 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/01/2016 | phát âm 家乐福 |
家乐福 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/01/2016 | phát âm 花园饭店 |
花园饭店 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/01/2016 | phát âm 上海馬戯城 |
上海馬戯城 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/01/2016 | phát âm 上保险 |
上保险 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/01/2016 | phát âm 迪士尼乐园 |
迪士尼乐园 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/01/2016 | phát âm 八佰伴 |
八佰伴 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/01/2016 | phát âm 上海雑伎団 |
上海雑伎団 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/01/2016 | phát âm 肉丸 |
肉丸 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/01/2016 | phát âm 可丽饼 |
可丽饼 [zh] | 0 bình chọn |