| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 12/12/2023 | phát âm знавіжений |
знавіжений [uk] | 0 bình chọn |
| 12/12/2023 | phát âm шліхтувальник |
шліхтувальник [uk] | 0 bình chọn |
| 12/12/2023 | phát âm Шлежявічус |
Шлежявічус [uk] | 0 bình chọn |
| 12/12/2023 | phát âm шлем |
шлем [uk] | 0 bình chọn |
| 12/12/2023 | phát âm шлемося |
шлемося [uk] | 0 bình chọn |
| 12/12/2023 | phát âm шлеш |
шлеш [uk] | 0 bình chọn |
| 12/12/2023 | phát âm шлеться |
шлеться [uk] | 0 bình chọn |
| 12/12/2023 | phát âm шлетесь |
шлетесь [uk] | 0 bình chọn |
| 12/12/2023 | phát âm шлешся |
шлешся [uk] | 0 bình chọn |
| 12/12/2023 | phát âm шлемось |
шлемось [uk] | 0 bình chọn |
| 12/12/2023 | phát âm шли |
шли [uk] | 0 bình chọn |
| 12/12/2023 | phát âm шлися |
шлися [uk] | 0 bình chọn |
| 12/12/2023 | phát âm шлім |
шлім [uk] | 0 bình chọn |
| 12/12/2023 | phát âm шліться |
шліться [uk] | 0 bình chọn |
| 12/12/2023 | phát âm шлімося |
шлімося [uk] | 0 bình chọn |
| 12/12/2023 | phát âm шлись |
шлись [uk] | 0 bình chọn |
| 12/12/2023 | phát âm шліхтувалка |
шліхтувалка [uk] | 0 bình chọn |
| 12/12/2023 | phát âm шлікер |
шлікер [uk] | 0 bình chọn |
| 12/12/2023 | phát âm шліфовання |
шліфовання [uk] | 0 bình chọn |
| 12/12/2023 | phát âm шліхтувальний |
шліхтувальний [uk] | 0 bình chọn |
| 12/12/2023 | phát âm знавця |
знавця [uk] | 0 bình chọn |
| 12/12/2023 | phát âm Рєпін Ілля Юхимович |
Рєпін Ілля Юхимович [uk] | 0 bình chọn |
| 12/12/2023 | phát âm шліхтубель |
шліхтубель [uk] | 0 bình chọn |
| 12/12/2023 | phát âm шлімся |
шлімся [uk] | 0 bình chọn |
| 12/12/2023 | phát âm шлімо |
шлімо [uk] | 0 bình chọn |
| 12/12/2023 | phát âm шліхтований |
шліхтований [uk] | 0 bình chọn |
| 12/12/2023 | phát âm шлюся |
шлюся [uk] | 0 bình chọn |
| 12/12/2023 | phát âm шліхтувальниця |
шліхтувальниця [uk] | 0 bình chọn |
| 12/12/2023 | phát âm Шліхтер |
Шліхтер [uk] | 0 bình chọn |
| 12/12/2023 | phát âm шліх |
шліх [uk] | 0 bình chọn |