| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 22/10/2015 | phát âm Άι στο διάολο! |
Άι στο διάολο! [el] | 0 bình chọn |
| 23/05/2010 | phát âm λεβητοστάσιο |
λεβητοστάσιο [el] | 0 bình chọn |
| 23/05/2010 | phát âm κωλόπαιδο |
κωλόπαιδο [el] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 23/05/2010 | phát âm λοίμωξη |
λοίμωξη [el] | 0 bình chọn |
| 23/05/2010 | phát âm λοιπόν |
λοιπόν [el] | 0 bình chọn |
| 23/05/2010 | phát âm λόγχη |
λόγχη [el] | 0 bình chọn |
| 23/05/2010 | phát âm λογοδοσμένος |
λογοδοσμένος [el] | 0 bình chọn |
| 23/05/2010 | phát âm λόχος |
λόχος [el] | 0 bình chọn |
| 23/05/2010 | phát âm λοξοδρομώ |
λοξοδρομώ [el] | 0 bình chọn |
| 23/05/2010 | phát âm λυγαριά |
λυγαριά [el] | 0 bình chọn |
| 23/05/2010 | phát âm λυγερός |
λυγερός [el] | 0 bình chọn |
| 23/05/2010 | phát âm λυγίζω |
λυγίζω [el] | 0 bình chọn |
| 23/05/2010 | phát âm λύγισμα |
λύγισμα [el] | 0 bình chọn |
| 23/05/2010 | phát âm λοιμώδης |
λοιμώδης [el] | 0 bình chọn |
| 23/05/2010 | phát âm λυγιστός |
λυγιστός [el] | 0 bình chọn |
| 23/05/2010 | phát âm λυγμός |
λυγμός [el] | 0 bình chọn |
| 23/05/2010 | phát âm λυθρίνι |
λυθρίνι [el] | 0 bình chọn |
| 23/05/2010 | phát âm λύμα |
λύμα [el] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 23/05/2010 | phát âm λύνω |
λύνω [el] | 0 bình chọn |
| 23/05/2010 | phát âm λυόμενος |
λυόμενος [el] | 0 bình chọn |
| 23/05/2010 | phát âm λύσσα |
λύσσα [el] | 0 bình chọn |
| 23/05/2010 | phát âm λυσσαλέος |
λυσσαλέος [el] | 0 bình chọn |
| 23/05/2010 | phát âm λυσσομανώ |
λυσσομανώ [el] | 0 bình chọn |
| 23/05/2010 | phát âm λύτης |
λύτης [el] | 0 bình chọn |
| 23/05/2010 | phát âm λυτρωμός |
λυτρωμός [el] | 0 bình chọn |
| 23/05/2010 | phát âm λυτρώνω |
λυτρώνω [el] | 0 bình chọn |
| 23/05/2010 | phát âm λυτρωτής |
λυτρωτής [el] | 0 bình chọn |
| 23/05/2010 | phát âm λυτρωτικός |
λυτρωτικός [el] | 0 bình chọn |
| 23/05/2010 | phát âm λυχνάρι |
λυχνάρι [el] | 0 bình chọn |
| 23/05/2010 | phát âm λυχνία |
λυχνία [el] | 0 bình chọn |