| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 23/10/2014 | phát âm Husnes |
Husnes [no] | 0 bình chọn |
| 23/10/2014 | phát âm bi |
bi [no] | 0 bình chọn |
| 23/10/2014 | phát âm fart |
fart [no] | -1 bình chọn |
| 23/10/2014 | phát âm vener |
vener [no] | 0 bình chọn |
| 23/10/2014 | phát âm Kvinnherad |
Kvinnherad [no] | 0 bình chọn |
| 23/10/2014 | phát âm Bardufoss |
Bardufoss [no] | 0 bình chọn |
| 23/10/2014 | phát âm rumpa |
rumpa [no] | 0 bình chọn |
| 23/10/2014 | phát âm rumper |
rumper [no] | 0 bình chọn |
| 23/10/2014 | phát âm rumpene |
rumpene [no] | 0 bình chọn |
| 23/10/2014 | phát âm navler |
navler [no] | 0 bình chọn |
| 23/10/2014 | phát âm navlen |
navlen [no] | 0 bình chọn |
| 23/10/2014 | phát âm Rosendal |
Rosendal [no] | 0 bình chọn |
| 23/10/2014 | phát âm detektiv |
detektiv [no] | 0 bình chọn |
| 23/10/2014 | phát âm adopterte |
adopterte [no] | 0 bình chọn |
| 23/10/2014 | phát âm Haugaland |
Haugaland [no] | 0 bình chọn |
| 23/10/2014 | phát âm Skånevik |
Skånevik [no] | 0 bình chọn |
| 23/10/2014 | phát âm Sunnhordland |
Sunnhordland [no] | 0 bình chọn |
| 23/10/2014 | phát âm navlene |
navlene [no] | 0 bình chọn |
| 23/10/2014 | phát âm Langnes |
Langnes [no] | 0 bình chọn |
| 23/10/2014 | phát âm Høybuktmoen |
Høybuktmoen [no] | 0 bình chọn |
| 23/10/2014 | phát âm skrell |
skrell [no] | 0 bình chọn |
| 23/10/2014 | phát âm bestøve |
bestøve [no] | 0 bình chọn |
| 23/10/2014 | phát âm øvre |
øvre [no] | 0 bình chọn |
| 23/10/2014 | phát âm utsette |
utsette [no] | 0 bình chọn |
| 23/10/2014 | phát âm åsted |
åsted [no] | 0 bình chọn |
| 23/10/2014 | phát âm joik |
joik [no] | 0 bình chọn |
| 23/10/2014 | phát âm Folgefonna |
Folgefonna [no] | 0 bình chọn |
| 23/10/2014 | phát âm Hufthamar |
Hufthamar [no] | 0 bình chọn |
| 23/10/2014 | phát âm øretelefon |
øretelefon [no] | 0 bình chọn |
| 23/10/2014 | phát âm øretelefonen |
øretelefonen [no] | 0 bình chọn |