| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 08/10/2009 | phát âm σύνδεσμος |
σύνδεσμος [el] | 0 bình chọn |
| 08/10/2009 | phát âm χημική ουσία |
χημική ουσία [el] | 0 bình chọn |
| 08/10/2009 | phát âm μάγουλο |
μάγουλο [el] | 0 bình chọn |
| 08/10/2009 | phát âm πίνω |
πίνω [el] | 0 bình chọn |
| 08/10/2009 | phát âm διάσημο |
διάσημο [el] | 0 bình chọn |
| 08/10/2009 | phát âm ωθώ |
ωθώ [el] | 0 bình chọn |
| 08/10/2009 | phát âm διάσημη |
διάσημη [el] | 0 bình chọn |
| 08/10/2009 | phát âm διάσημος |
διάσημος [el] | 0 bình chọn |
| 08/10/2009 | phát âm γεγονός |
γεγονός [el] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 08/10/2009 | phát âm θαυμαστικό |
θαυμαστικό [el] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 08/10/2009 | phát âm θαυμαστική |
θαυμαστική [el] | 0 bình chọn |
| 08/10/2009 | phát âm ανοίγω |
ανοίγω [el] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 08/10/2009 | phát âm επεκτείνω |
επεκτείνω [el] | 0 bình chọn |
| 08/10/2009 | phát âm ύφασμα |
ύφασμα [el] | 0 bình chọn |
| 08/10/2009 | phát âm επιδεικνύω |
επιδεικνύω [el] | 0 bình chọn |
| 08/10/2009 | phát âm διαστέλλομαι |
διαστέλλομαι [el] | 0 bình chọn |
| 08/10/2009 | phát âm εξαντλώ |
εξαντλώ [el] | 0 bình chọn |
| 08/10/2009 | phát âm μάτι |
μάτι [el] | 0 bình chọn |
| 08/10/2009 | phát âm εξάσκηση |
εξάσκηση [el] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 08/10/2009 | phát âm άσκηση |
άσκηση [el] | 0 bình chọn |
| 08/10/2009 | phát âm βιώνω |
βιώνω [el] | 0 bình chọn |
| 08/10/2009 | phát âm Μακεδονία |
Μακεδονία [el] | 0 bình chọn |
| 08/10/2009 | phát âm αγκώνας |
αγκώνας [el] | 0 bình chọn |
| 08/10/2009 | phát âm αγώνας |
αγώνας [el] | 0 bình chọn |
| 08/10/2009 | phát âm επάγγελμα |
επάγγελμα [el] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 08/10/2009 | phát âm φτωχοί |
φτωχοί [el] | 0 bình chọn |
| 08/10/2009 | phát âm ηλικιωμένες |
ηλικιωμένες [el] | 0 bình chọn |
| 08/10/2009 | phát âm πετσέτα |
πετσέτα [el] | 0 bình chọn |
| 08/10/2009 | phát âm νέες |
νέες [el] | 0 bình chọn |
| 08/10/2009 | phát âm έχουν |
έχουν [el] | 0 bình chọn |