| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 29/01/2020 | phát âm 紫 |
紫 [yue] | 1 bình chọn |
| 28/07/2017 | phát âm 是不是 |
是不是 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/07/2017 | phát âm 有名 |
有名 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/07/2017 | phát âm 暑 |
暑 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/07/2017 | phát âm 卡片 |
卡片 [yue] | 0 bình chọn |
| 21/04/2015 | phát âm 唔係吖嗎 |
唔係吖嗎 [yue] | 0 bình chọn |
| 20/04/2015 | phát âm 芒果布甸 |
芒果布甸 [yue] | 0 bình chọn |
| 20/04/2015 | phát âm 冇咁多 |
冇咁多 [yue] | 0 bình chọn |
| 20/04/2015 | phát âm 豆奶 |
豆奶 [yue] | 0 bình chọn |
| 20/04/2015 | phát âm 好立克 |
好立克 [yue] | 0 bình chọn |
| 20/04/2015 | phát âm 七喜 |
七喜 [yue] | 0 bình chọn |
| 20/04/2015 | phát âm 魚香茄子 |
魚香茄子 [yue] | 0 bình chọn |
| 20/04/2015 | phát âm 帮 |
帮 [yue] | 0 bình chọn |
| 20/04/2015 | phát âm 之不過 |
之不過 [yue] | 0 bình chọn |
| 20/04/2015 | phát âm 豬紅 |
豬紅 [yue] | 0 bình chọn |
| 20/04/2015 | phát âm 好天 |
好天 [yue] | 0 bình chọn |
| 17/04/2015 | phát âm 对唔住 |
对唔住 [yue] | 0 bình chọn |
| 17/04/2015 | phát âm 我唔知 |
我唔知 [yue] | 0 bình chọn |
| 17/04/2015 | phát âm 串燒 |
串燒 [yue] | 0 bình chọn |
| 17/04/2015 | phát âm 魚蛋 |
魚蛋 [yue] | 0 bình chọn |
| 17/04/2015 | phát âm 沙爹 |
沙爹 [yue] | 1 bình chọn |
| 10/12/2013 | phát âm 三月 |
三月 [yue] | 0 bình chọn |
| 10/12/2013 | phát âm 死者 |
死者 [yue] | 0 bình chọn |
| 09/12/2013 | phát âm 無力 |
無力 [yue] | 1 bình chọn |
| 09/12/2013 | phát âm 全世界 |
全世界 [yue] | 0 bình chọn |
| 09/12/2013 | phát âm 茄子 |
茄子 [yue] | 0 bình chọn |
| 09/12/2013 | phát âm 龍眼 |
龍眼 [yue] | 0 bình chọn |
| 26/09/2012 | phát âm 蜜糖 |
蜜糖 [yue] | 0 bình chọn |
| 25/09/2012 | phát âm 君 |
君 [yue] | 0 bình chọn |
| 13/03/2012 | phát âm 好悶 |
好悶 [yue] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |