| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 24/01/2013 | phát âm precipitó |
precipitó [es] | 0 bình chọn |
| 24/01/2013 | phát âm mesmérico |
mesmérico [es] | 0 bình chọn |
| 24/01/2013 | phát âm quicio |
quicio [es] | 0 bình chọn |
| 12/01/2012 | phát âm soprano |
soprano [es] | 1 bình chọn |
| 12/01/2012 | phát âm desagraviar |
desagraviar [es] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 12/01/2012 | phát âm Ledesma |
Ledesma [es] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 12/01/2012 | phát âm Dámaso |
Dámaso [es] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 12/01/2012 | phát âm butacas |
butacas [es] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 12/01/2012 | phát âm reproductora |
reproductora [es] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 12/01/2012 | phát âm americio |
americio [es] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 12/01/2012 | phát âm besador |
besador [es] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 12/01/2012 | phát âm separadamente |
separadamente [es] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 12/01/2012 | phát âm sorteado |
sorteado [es] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 12/01/2012 | phát âm perrita |
perrita [es] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 12/01/2012 | phát âm numerario |
numerario [es] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 12/01/2012 | phát âm articulando |
articulando [es] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 12/01/2012 | phát âm agendar |
agendar [es] | 1 bình chọn |
| 12/01/2012 | phát âm lengua muerta |
lengua muerta [es] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 12/01/2012 | phát âm justifican |
justifican [es] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 12/01/2012 | phát âm calando |
calando [es] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 12/01/2012 | phát âm escribirle |
escribirle [es] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |