| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 19/02/2012 | phát âm Ångströmeinheit |
Ångströmeinheit [de] | 0 bình chọn |
| 19/02/2012 | phát âm Riemann-Christoffel-Tensor |
Riemann-Christoffel-Tensor [de] | 0 bình chọn |
| 19/02/2012 | phát âm Zeitgenossenschaft |
Zeitgenossenschaft [de] | 0 bình chọn |
| 19/02/2012 | phát âm Intellektuellenwelt |
Intellektuellenwelt [de] | 0 bình chọn |
| 19/02/2012 | phát âm Kindersoldatin |
Kindersoldatin [de] | 0 bình chọn |
| 19/02/2012 | phát âm Lebensmittelaufseher |
Lebensmittelaufseher [de] | 0 bình chọn |
| 19/02/2012 | phát âm Ehrensold |
Ehrensold [de] | 0 bình chọn |
| 19/02/2012 | phát âm Auslöschungssehnsucht |
Auslöschungssehnsucht [de] | 0 bình chọn |
| 19/02/2012 | phát âm Weltbezug |
Weltbezug [de] | 0 bình chọn |
| 19/02/2012 | phát âm Rekatholisierungspolitik |
Rekatholisierungspolitik [de] | 0 bình chọn |
| 19/02/2012 | phát âm Musikpädagogin |
Musikpädagogin [de] | 0 bình chọn |
| 19/02/2012 | phát âm carina |
carina [de] | 0 bình chọn |
| 19/02/2012 | phát âm Patentverletzung |
Patentverletzung [de] | 0 bình chọn |
| 19/02/2012 | phát âm Sturmtruppen |
Sturmtruppen [de] | 0 bình chọn |
| 19/02/2012 | phát âm Juncker |
Juncker [de] | 0 bình chọn |
| 19/02/2012 | phát âm Neusiedlersee |
Neusiedlersee [de] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 25/07/2010 | phát âm häuslich |
häuslich [de] | 0 bình chọn |
| 25/07/2010 | phát âm Zwetschgendatschi |
Zwetschgendatschi [de] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 25/07/2010 | phát âm Vorsehung |
Vorsehung [de] | 0 bình chọn |
| 25/07/2010 | phát âm gardinen |
[de] | 0 bình chọn |
| 25/07/2010 | phát âm Schemel |
Schemel [de] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 25/07/2010 | phát âm vergreisen |
vergreisen [de] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 25/07/2010 | phát âm vorsehen |
vorsehen [de] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 25/07/2010 | phát âm belagern |
belagern [de] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 25/07/2010 | phát âm verharren |
verharren [de] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 25/07/2010 | phát âm beharren |
beharren [de] | 3 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 25/07/2010 | phát âm gemächlich |
gemächlich [de] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 25/07/2010 | phát âm pummelig |
pummelig [de] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 25/07/2010 | phát âm wirklichkeitsgetreu |
wirklichkeitsgetreu [de] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 25/07/2010 | phát âm salopp |
salopp [de] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |