| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 17/09/2024 | phát âm rok |
rok [sr] | 0 bình chọn |
| 17/09/2024 | phát âm prašina |
prašina [sr] | 0 bình chọn |
| 13/01/2022 | phát âm Mensfild |
Mensfild [sr] | 0 bình chọn |
| 18/11/2020 | phát âm pirinač |
pirinač [sr] | 0 bình chọn |
| 18/11/2020 | phát âm Vladimir |
Vladimir [sr] | 0 bình chọn |
| 18/11/2020 | phát âm banana |
banana [sr] | 0 bình chọn |
| 18/11/2020 | phát âm Xвалa |
Xвалa [sr] | 0 bình chọn |
| 23/03/2019 | phát âm пецати |
пецати [sr] | 0 bình chọn |
| 23/03/2019 | phát âm природа |
природа [sr] | 0 bình chọn |
| 23/03/2019 | phát âm odbiješ |
odbiješ [sr] | 0 bình chọn |
| 23/03/2019 | phát âm prste |
prste [sr] | 0 bình chọn |
| 23/03/2019 | phát âm sjaju |
sjaju [sr] | 0 bình chọn |
| 23/03/2019 | phát âm most |
most [sr] | 0 bình chọn |
| 23/03/2019 | phát âm blizu |
blizu [sr] | 0 bình chọn |
| 23/03/2019 | phát âm журналист |
журналист [sr] | 0 bình chọn |
| 23/03/2019 | phát âm мом |
мом [sr] | 0 bình chọn |
| 23/03/2019 | phát âm ананасом |
ананасом [sr] | 0 bình chọn |
| 23/03/2019 | phát âm укључујући |
укључујући [sr] | 0 bình chọn |
| 15/12/2018 | phát âm Moja svastika je lekar. |
Moja svastika je lekar. [sr] | 0 bình chọn |
| 15/12/2018 | phát âm lekar |
lekar [sr] | 0 bình chọn |
| 20/07/2018 | phát âm voditelj |
voditelj [sr] | 0 bình chọn |
| 20/07/2018 | phát âm Bagremara |
Bagremara [sr] | 0 bình chọn |
| 20/07/2018 | phát âm Goč |
Goč [sr] | 0 bình chọn |
| 20/07/2018 | phát âm Jerma |
Jerma [sr] | 0 bình chọn |
| 20/07/2018 | phát âm Vojislava |
Vojislava [sr] | 0 bình chọn |
| 20/07/2018 | phát âm Ulizica |
Ulizica [sr] | 0 bình chọn |
| 20/07/2018 | phát âm Odan |
Odan [sr] | 0 bình chọn |
| 20/07/2018 | phát âm ludak |
ludak [sr] | 0 bình chọn |
| 20/07/2018 | phát âm Tata |
Tata [sr] | 0 bình chọn |
| 20/07/2018 | phát âm podjednako |
podjednako [sr] | 0 bình chọn |