| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 22/10/2013 | phát âm bossie |
bossie [af] | 0 bình chọn |
| 22/10/2013 | phát âm blou |
blou [af] | 0 bình chọn |
| 22/10/2013 | phát âm Johannes Jurgens Grobbelaar |
Johannes Jurgens Grobbelaar [af] | 0 bình chọn |
| 22/10/2013 | phát âm Sol Plaatje |
Sol Plaatje [af] | 0 bình chọn |
| 22/10/2013 | phát âm Hendrik Witbooi |
Hendrik Witbooi [af] | 0 bình chọn |
| 22/10/2013 | phát âm Stander |
Stander [af] | 0 bình chọn |
| 22/10/2013 | phát âm Erasmuskraal |
Erasmuskraal [af] | 0 bình chọn |
| 22/10/2013 | phát âm kop |
kop [af] | 0 bình chọn |
| 22/10/2013 | phát âm bloubokkie |
bloubokkie [af] | 0 bình chọn |
| 22/10/2013 | phát âm traak-my-nie-agtig |
traak-my-nie-agtig [af] | 0 bình chọn |
| 22/10/2013 | phát âm Viljoensdrif |
Viljoensdrif [af] | 0 bình chọn |
| 22/10/2013 | phát âm bittereinder |
bittereinder [af] | 0 bình chọn |
| 22/10/2013 | phát âm verdomde |
verdomde [af] | 0 bình chọn |
| 22/10/2013 | phát âm Mbabane |
Mbabane [af] | 0 bình chọn |
| 22/10/2013 | phát âm krimpvark |
krimpvark [af] | 0 bình chọn |
| 22/10/2013 | phát âm vasgevang |
vasgevang [af] | 0 bình chọn |
| 22/10/2013 | phát âm stokkiestert |
stokkiestert [af] | 0 bình chọn |
| 22/10/2013 | phát âm rondawel |
rondawel [af] | 0 bình chọn |
| 22/10/2013 | phát âm springmielies |
springmielies [af] | 0 bình chọn |
| 22/10/2013 | phát âm Boere Separatiste |
Boere Separatiste [af] | 0 bình chọn |
| 22/10/2013 | phát âm lappie |
lappie [af] | 0 bình chọn |
| 22/10/2013 | phát âm Piet Retief |
Piet Retief [af] | 0 bình chọn |
| 22/10/2013 | phát âm Kolmanskop |
Kolmanskop [af] | 0 bình chọn |
| 22/10/2013 | phát âm gevaarlik |
gevaarlik [af] | 0 bình chọn |
| 22/10/2013 | phát âm huwelik |
huwelik [af] | 0 bình chọn |
| 22/10/2013 | phát âm dassie |
dassie [af] | 0 bình chọn |
| 22/10/2013 | phát âm horison |
horison [af] | 0 bình chọn |
| 22/10/2013 | phát âm Jonker Afrikaner |
Jonker Afrikaner [af] | 0 bình chọn |
| 22/10/2013 | phát âm gevaar |
gevaar [af] | 0 bình chọn |
| 22/10/2013 | phát âm Voetsak |
Voetsak [af] | 0 bình chọn |