| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 25/09/2016 | phát âm Kaše jsou oblíbené u mladších dětí. |
Kaše jsou oblíbené u mladších dětí. [cs] | 0 bình chọn |
| 25/09/2016 | phát âm kaše |
kaše [cs] | 0 bình chọn |
| 25/09/2016 | phát âm kapsář |
kapsář [cs] | 0 bình chọn |
| 25/09/2016 | phát âm Jablečný mošt. |
Jablečný mošt. [cs] | 0 bình chọn |
| 25/09/2016 | phát âm mošt |
mošt [cs] | 0 bình chọn |
| 25/09/2016 | phát âm Zatahat za konec lana. |
Zatahat za konec lana. [cs] | 0 bình chọn |
| 25/09/2016 | phát âm zatahat |
zatahat [cs] | 0 bình chọn |
| 02/06/2013 | phát âm zapamatovat |
zapamatovat [cs] | 0 bình chọn |
| 02/06/2013 | phát âm odpovědět |
odpovědět [cs] | 0 bình chọn |
| 15/04/2013 | phát âm Jindřich Polák |
Jindřich Polák [cs] | 0 bình chọn |
| 15/04/2013 | phát âm družinářka |
družinářka [cs] | 0 bình chọn |
| 15/04/2013 | phát âm deštník |
deštník [cs] | -1 bình chọn |
| 07/04/2013 | phát âm Jižní Amerika |
Jižní Amerika [cs] | 0 bình chọn |
| 07/04/2013 | phát âm Severní Amerika |
Severní Amerika [cs] | 0 bình chọn |
| 07/04/2013 | phát âm oříšek |
oříšek [cs] | 0 bình chọn |
| 07/04/2013 | phát âm oříšky |
oříšky [cs] | 0 bình chọn |
| 07/04/2013 | phát âm listy |
listy [cs] | 0 bình chọn |
| 06/04/2013 | phát âm cerálie |
cerálie [cs] | 0 bình chọn |
| 06/04/2013 | phát âm banány |
banány [cs] | 0 bình chọn |
| 06/04/2013 | phát âm šmórák |
šmórák [cs] | 0 bình chọn |
| 06/04/2013 | phát âm den |
den [cs] | 1 bình chọn |
| 06/04/2013 | phát âm Tito |
Tito [cs] | 0 bình chọn |
| 06/04/2013 | phát âm balíček |
balíček [cs] | 0 bình chọn |
| 06/04/2013 | phát âm shromáždění |
shromáždění [cs] | 0 bình chọn |
| 06/04/2013 | phát âm fotografie |
fotografie [cs] | 0 bình chọn |
| 06/04/2013 | phát âm přírodopis |
přírodopis [cs] | 0 bình chọn |