| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 14/06/2017 | phát âm 八斬刀 |
八斬刀 [yue] | 0 bình chọn |
| 14/06/2017 | phát âm 香港傳人 |
香港傳人 [yue] | 0 bình chọn |
| 14/06/2017 | phát âm 散式 |
散式 [yue] | 0 bình chọn |
| 14/06/2017 | phát âm 二字雙刀 |
二字雙刀 [yue] | 0 bình chọn |
| 14/06/2017 | phát âm 花拳 |
花拳 [yue] | 0 bình chọn |
| 14/06/2017 | phát âm 蛇形刁手 |
蛇形刁手 [yue] | 0 bình chọn |
| 14/06/2017 | phát âm 追打 |
追打 [yue] | 0 bình chọn |
| 14/06/2017 | phát âm 隨打 |
隨打 [yue] | 0 bình chọn |
| 14/06/2017 | phát âm 十三手 |
十三手 [yue] | 0 bình chọn |
| 14/06/2017 | phát âm 竹環 |
竹環 [yue] | 0 bình chọn |
| 14/06/2017 | phát âm 蛇拳 |
蛇拳 [yue] | 0 bình chọn |
| 14/06/2017 | phát âm 木環 |
木環 [yue] | 0 bình chọn |
| 14/06/2017 | phát âm 飛鶴拳 |
飛鶴拳 [yue] | 0 bình chọn |
| 14/06/2017 | phát âm 婚 |
婚 [yue] | 0 bình chọn |
| 14/06/2017 | phát âm 不滿意 |
不滿意 [yue] | 0 bình chọn |
| 14/06/2017 | phát âm 唔滿意 |
唔滿意 [yue] | 1 bình chọn |