| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 27/04/2010 | phát âm kommunikationsspecialist |
kommunikationsspecialist [da] | 0 bình chọn |
| 27/04/2010 | phát âm fingre |
fingre [da] | 0 bình chọn |
| 27/04/2010 | phát âm efterretning |
efterretning [da] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 27/04/2010 | phát âm oberstløjtnant |
oberstløjtnant [da] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |