| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 07/08/2019 | phát âm corticogenesis |
corticogenesis [en] | 0 bình chọn |
| 07/08/2019 | phát âm self-winding |
self-winding [en] | 0 bình chọn |
| 07/08/2019 | phát âm splotches |
splotches [en] | 0 bình chọn |
| 07/08/2019 | phát âm splodges |
splodges [en] | 0 bình chọn |
| 07/08/2019 | phát âm close-packed |
close-packed [en] | 0 bình chọn |
| 07/08/2019 | phát âm close-pitched |
close-pitched [en] | 0 bình chọn |
| 07/08/2019 | phát âm pinchcock |
pinchcock [en] | 1 bình chọn |
| 07/08/2019 | phát âm ambigrams |
ambigrams [en] | 0 bình chọn |
| 01/08/2019 | phát âm serves a dual function |
serves a dual function [en] | 0 bình chọn |
| 01/08/2019 | phát âm branched-chain amino acids |
branched-chain amino acids [en] | 0 bình chọn |
| 01/08/2019 | phát âm synergistic heterozygosity |
synergistic heterozygosity [en] | 0 bình chọn |
| 01/08/2019 | phát âm after an unremarkable pregnancy |
after an unremarkable pregnancy [en] | 0 bình chọn |
| 01/08/2019 | phát âm methyl donor |
methyl donor [en] | 0 bình chọn |
| 01/08/2019 | phát âm wild strawberry leaves |
wild strawberry leaves [en] | 0 bình chọn |
| 01/08/2019 | phát âm prison conditions |
prison conditions [en] | 0 bình chọn |
| 01/08/2019 | phát âm prison term |
prison term [en] | 0 bình chọn |
| 01/08/2019 | phát âm to be named |
to be named [en] | 0 bình chọn |
| 01/08/2019 | phát âm to be called |
to be called [en] | 0 bình chọn |
| 01/08/2019 | phát âm full color |
full color [en] | 0 bình chọn |
| 01/08/2019 | phát âm natural color |
natural color [en] | 0 bình chọn |
| 01/08/2019 | phát âm eye colour |
eye colour [en] | 0 bình chọn |
| 01/08/2019 | phát âm bright eyes |
bright eyes [en] | 0 bình chọn |
| 01/08/2019 | phát âm sparkling eyes |
sparkling eyes [en] | 0 bình chọn |
| 01/08/2019 | phát âm grey eyes |
grey eyes [en] | 0 bình chọn |
| 01/08/2019 | phát âm metanephrine |
metanephrine [en] | 1 bình chọn |
| 01/08/2019 | phát âm wuffle |
wuffle [en] | 0 bình chọn |
| 01/08/2019 | phát âm Randall Wray |
Randall Wray [en] | 0 bình chọn |
| 01/08/2019 | phát âm excommunicado |
excommunicado [en] | 0 bình chọn |
| 30/07/2019 | phát âm Kids aren't as gullible as you might think. |
Kids aren't as gullible as you might think. [en] | 0 bình chọn |
| 30/07/2019 | phát âm central registry |
central registry [en] | 0 bình chọn |