| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 26/02/2018 | phát âm 馬拉盞 |
馬拉盞 [yue] | 0 bình chọn |
| 26/02/2018 | phát âm 睹物思人 |
睹物思人 [yue] | 0 bình chọn |
| 26/02/2018 | phát âm 五音不全 |
五音不全 [yue] | 0 bình chọn |
| 26/02/2018 | phát âm 青梅竹馬 |
青梅竹馬 [yue] | 0 bình chọn |
| 26/02/2018 | phát âm 自欺欺人 |
自欺欺人 [yue] | 0 bình chọn |
| 26/02/2018 | phát âm 暈陀陀 |
暈陀陀 [yue] | 0 bình chọn |
| 26/02/2018 | phát âm 蚊瞓 |
蚊瞓 [yue] | 0 bình chọn |
| 26/02/2018 | phát âm 擇洗 |
擇洗 [yue] | 0 bình chọn |
| 26/02/2018 | phát âm 飽到上心口 |
飽到上心口 [yue] | 0 bình chọn |
| 26/02/2018 | phát âm 一浪接一浪 |
一浪接一浪 [yue] | 0 bình chọn |
| 26/02/2018 | phát âm 青出於藍 |
青出於藍 [yue] | 0 bình chọn |
| 26/02/2018 | phát âm 其身不正 |
其身不正 [yue] | 0 bình chọn |
| 26/02/2018 | phát âm 鹼水糉 |
鹼水糉 [yue] | 0 bình chọn |
| 26/02/2018 | phát âm 天寒地凍 |
天寒地凍 [yue] | 0 bình chọn |
| 26/02/2018 | phát âm 生不如死 |
生不如死 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/11/2017 | phát âm 今日幾點收? |
今日幾點收? [yue] | 0 bình chọn |
| 06/11/2017 | phát âm 點去呢度架? |
點去呢度架? [yue] | 0 bình chọn |
| 06/11/2017 | phát âm 搭輕鐵 |
搭輕鐵 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/11/2017 | phát âm 下個站落車 |
下個站落車 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/11/2017 | phát âm 下個街口落車 |
下個街口落車 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/11/2017 | phát âm 轉彎有落 |
轉彎有落 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/11/2017 | phát âm 前面有落 |
前面有落 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/11/2017 | phát âm 天橋底有落 |
天橋底有落 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/11/2017 | phát âm 小巴站有落 |
小巴站有落 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/11/2017 | phát âm 的士站有落 |
的士站有落 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/11/2017 | phát âm 路口有落 |
路口有落 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/11/2017 | phát âm 師傅,前面有落 |
師傅,前面有落 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/11/2017 | phát âm 埋單吖,唔該 |
埋單吖,唔該 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/11/2017 | phát âm 分開俾 |
分開俾 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/11/2017 | phát âm 唔該,廁所喺邊度啊? |
唔該,廁所喺邊度啊? [yue] | 0 bình chọn |