| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 31/07/2023 | phát âm אובדות |
אובדות [he] | 0 bình chọn |
| 31/07/2023 | phát âm אובדת |
אובדת [he] | 0 bình chọn |
| 31/07/2023 | phát âm אובד |
אובד [he] | 0 bình chọn |
| 31/07/2023 | phát âm אֵב |
אֵב [he] | 0 bình chọn |
| 31/07/2023 | phát âm היאבדנה |
היאבדנה [he] | 0 bình chọn |
| 31/07/2023 | phát âm היאבדו |
היאבדו [he] | 0 bình chọn |
| 31/07/2023 | phát âm היאבדי |
היאבדי [he] | 0 bình chọn |
| 31/07/2023 | phát âm היאבד |
היאבד [he] | 0 bình chọn |
| 31/07/2023 | phát âm ייאבדו |
ייאבדו [he] | 0 bình chọn |
| 31/07/2023 | phát âm ייאבד |
ייאבד [he] | 0 bình chọn |
| 31/07/2023 | phát âm תיאבדנה |
תיאבדנה [he] | 0 bình chọn |
| 31/07/2023 | phát âm תיאבדו |
תיאבדו [he] | 0 bình chọn |
| 31/07/2023 | phát âm תיאבדי |
תיאבדי [he] | 0 bình chọn |
| 31/07/2023 | phát âm תיאבד |
תיאבד [he] | 0 bình chọn |
| 31/07/2023 | phát âm ניאבד |
ניאבד [he] | 0 bình chọn |
| 31/07/2023 | phát âm איאבד |
איאבד [he] | 0 bình chọn |
| 31/07/2023 | phát âm נאבדו |
נאבדו [he] | 0 bình chọn |
| 31/07/2023 | phát âm נאבדה |
נאבדה [he] | 0 bình chọn |
| 31/07/2023 | phát âm נאבדתן |
נאבדתן [he] | 0 bình chọn |
| 31/07/2023 | phát âm נאבדתם |
נאבדתם [he] | 0 bình chọn |
| 31/07/2023 | phát âm נאבדנו |
נאבדנו [he] | 0 bình chọn |
| 31/07/2023 | phát âm נאבדתי |
נאבדתי [he] | 0 bình chọn |
| 31/07/2023 | phát âm נאבדות |
נאבדות [he] | 0 bình chọn |
| 31/07/2023 | phát âm נאבדים |
נאבדים [he] | 0 bình chọn |
| 31/07/2023 | phát âm נאבדת |
נאבדת [he] | 0 bình chọn |
| 31/07/2023 | phát âm נאבד |
נאבד [he] | 0 bình chọn |
| 31/07/2023 | phát âm אבידות |
אבידות [he] | 0 bình chọn |
| 31/07/2023 | phát âm אבידה |
אבידה [he] | 0 bình chọn |
| 31/07/2023 | phát âm אביבי |
אביבי [he] | 0 bình chọn |
| 31/07/2023 | phát âm אבות |
אבות [he] | 0 bình chọn |