| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 15/01/2015 | phát âm 후식 |
후식 [ko] | 1 bình chọn |
| 15/01/2015 | phát âm 화요일 |
화요일 [ko] | 1 bình chọn |
| 15/01/2015 | phát âm 여동생 |
여동생 [ko] | 1 bình chọn |
| 15/01/2015 | phát âm 씻다 |
씻다 [ko] | 2 bình chọn |
| 15/01/2015 | phát âm 평양 |
평양 [ko] | 0 bình chọn |
| 15/01/2015 | phát âm 공부 |
공부 [ko] | 0 bình chọn |
| 15/01/2015 | phát âm 감정조직 |
감정조직 [ko] | 0 bình chọn |
| 10/01/2015 | phát âm 출마 |
출마 [ko] | 0 bình chọn |
| 10/01/2015 | phát âm 결빙 |
결빙 [ko] | 0 bình chọn |
| 10/01/2015 | phát âm 손톱손질 |
손톱손질 [ko] | 0 bình chọn |
| 10/01/2015 | phát âm 정도 |
정도 [ko] | 2 bình chọn |
| 10/01/2015 | phát âm 종두법 |
종두법 [ko] | 0 bình chọn |
| 10/01/2015 | phát âm 다른 |
다른 [ko] | 1 bình chọn |