| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 16/11/2013 | phát âm skriva under |
skriva under [sv] | 0 bình chọn |
| 16/11/2013 | phát âm anslå |
anslå [sv] | 1 bình chọn |
| 16/11/2013 | phát âm fastanställt |
fastanställt [sv] | 0 bình chọn |
| 16/11/2013 | phát âm anslås |
anslås [sv] | 0 bình chọn |
| 16/11/2013 | phát âm Oj då! |
Oj då! [sv] | 0 bình chọn |
| 16/11/2013 | phát âm tidsadverb |
tidsadverb [sv] | 0 bình chọn |
| 16/11/2013 | phát âm strukturera |
strukturera [sv] | 0 bình chọn |
| 16/11/2013 | phát âm sjukskriva |
sjukskriva [sv] | 0 bình chọn |
| 16/11/2013 | phát âm dränera |
dränera [sv] | 0 bình chọn |
| 16/11/2013 | phát âm Scheelegatan |
Scheelegatan [sv] | 0 bình chọn |
| 16/11/2013 | phát âm finansinspektion |
finansinspektion [sv] | 1 bình chọn |
| 16/11/2013 | phát âm anställt |
anställt [sv] | 1 bình chọn |
| 16/11/2013 | phát âm strutsfarm |
strutsfarm [sv] | 0 bình chọn |
| 16/11/2013 | phát âm befara |
befara [sv] | 1 bình chọn |
| 16/11/2013 | phát âm fastanställd |
fastanställd [sv] | 0 bình chọn |
| 16/11/2013 | phát âm romregister |
romregister [sv] | 0 bình chọn |
| 16/11/2013 | phát âm vidareutbilda |
vidareutbilda [sv] | 0 bình chọn |
| 16/11/2013 | phát âm koncentreras |
koncentreras [sv] | 1 bình chọn |
| 16/11/2013 | phát âm skymundan |
skymundan [sv] | 0 bình chọn |