| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 05/08/2024 | phát âm 煉獄 |
煉獄 [yue] | 0 bình chọn |
| 18/07/2024 | phát âm 魁梧 |
魁梧 [yue] | 0 bình chọn |
| 18/07/2024 | phát âm 鬣狗科 |
鬣狗科 [yue] | 0 bình chọn |
| 18/07/2024 | phát âm 哄堂大笑 |
哄堂大笑 [yue] | 0 bình chọn |
| 18/07/2024 | phát âm 軽井沢 |
軽井沢 [yue] | 0 bình chọn |
| 18/07/2024 | phát âm 捉襟見肘 |
捉襟見肘 [yue] | 0 bình chọn |
| 18/07/2024 | phát âm 抨擊 |
抨擊 [yue] | 0 bình chọn |
| 18/07/2024 | phát âm 豺狼 |
豺狼 [yue] | 0 bình chọn |
| 18/07/2024 | phát âm 鋃鐺入獄 |
鋃鐺入獄 [yue] | 0 bình chọn |
| 18/07/2024 | phát âm 拉攏 |
拉攏 [yue] | 0 bình chọn |
| 18/07/2024 | phát âm 豬玀 |
豬玀 [yue] | 0 bình chọn |
| 18/07/2024 | phát âm 國際吹鳩脹中心 |
國際吹鳩脹中心 [yue] | 0 bình chọn |
| 18/07/2024 | phát âm 恬靜 |
恬靜 [yue] | 0 bình chọn |
| 18/07/2024 | phát âm 反町隆史 |
反町隆史 [yue] | 0 bình chọn |
| 18/07/2024 | phát âm 慫恿 |
慫恿 [yue] | 0 bình chọn |
| 18/07/2024 | phát âm 鴉雀無聲 |
鴉雀無聲 [yue] | 0 bình chọn |
| 18/07/2024 | phát âm 吐槽 |
吐槽 [yue] | 0 bình chọn |
| 18/07/2024 | phát âm 植物 |
植物 [yue] | 0 bình chọn |
| 18/07/2024 | phát âm 搞掂 |
搞掂 [yue] | 0 bình chọn |
| 18/07/2024 | phát âm 揸fit人 |
揸fit人 [yue] | 0 bình chọn |
| 18/07/2024 | phát âm 執輸行頭慘過敗家 |
執輸行頭慘過敗家 [yue] | 0 bình chọn |
| 18/07/2024 | phát âm 甩轆 |
甩轆 [yue] | 0 bình chọn |
| 23/06/2023 | phát âm 鵲巢鳩佔 |
鵲巢鳩佔 [yue] | 0 bình chọn |
| 11/06/2023 | phát âm 酌減 |
酌減 [yue] | 0 bình chọn |
| 11/06/2023 | phát âm 荀彧 |
荀彧 [yue] | 0 bình chọn |
| 11/06/2023 | phát âm 一人因一日引一刃一印而忍 |
一人因一日引一刃一印而忍 [yue] | 0 bình chọn |
| 11/06/2023 | phát âm 待慢 |
待慢 [yue] | 0 bình chọn |
| 11/06/2023 | phát âm 黯淡 |
黯淡 [yue] | 0 bình chọn |
| 07/05/2023 | phát âm 鮑汁肉乾 |
鮑汁肉乾 [yue] | 0 bình chọn |
| 07/09/2022 | phát âm 魯魚亥豕 【ろぎょがいし】 |
魯魚亥豕 【ろぎょがいし】 [yue] | 0 bình chọn |