| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 25/05/2010 | phát âm 龙门 |
龙门 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/05/2010 | phát âm 香榭丽舍大街 |
香榭丽舍大街 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/05/2010 | phát âm 自由民主党 |
自由民主党 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/05/2010 | phát âm 纠结 |
纠结 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/05/2010 | phát âm 颠狂 |
颠狂 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/05/2010 | phát âm 顧客 |
顧客 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/05/2010 | phát âm 超人 |
超人 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/05/2010 | phát âm 诺基亚 |
诺基亚 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/05/2010 | phát âm 龙门石窟 |
龙门石窟 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/05/2010 | phát âm 洛阳 |
洛阳 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/05/2010 | phát âm 显卡 |
显卡 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/05/2010 | phát âm 显像管 |
显像管 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/05/2010 | phát âm 颤栗 |
颤栗 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/05/2010 | phát âm 顫栗 |
顫栗 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/05/2010 | phát âm 顾不得 |
顾不得 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/05/2010 | phát âm 顾全大局 |
顾全大局 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/05/2010 | phát âm 顾名思义 |
顾名思义 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/05/2010 | phát âm 長安 |
長安 [zh] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 05/05/2010 | phát âm 顧問 |
顧問 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/05/2010 | phát âm 顾及 |
顾及 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/05/2010 | phát âm 类地行星 |
类地行星 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/05/2010 | phát âm 颠沛流离 |
颠沛流离 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/05/2010 | phát âm 愿意 |
愿意 [zh] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 05/05/2010 | phát âm 願望 |
願望 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/05/2010 | phát âm 颠倒 |
颠倒 [zh] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 05/05/2010 | phát âm 颠倒黑白 |
颠倒黑白 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/05/2010 | phát âm 飞雪 |
飞雪 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/05/2010 | phát âm 飞越 |
飞越 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/05/2010 | phát âm 飞虫 |
飞虫 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/05/2010 | phát âm 飞行 |
飞行 [zh] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |