Thành viên:

julia7610

Đăng ký phát âm của julia7610

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Bình chọn
06/01/2018
phát âm 今晩
今晩 [zh] 0 bình chọn
06/01/2018
phát âm 平日
平日 [zh] 0 bình chọn
06/01/2018
phát âm 生產
生產 [zh] 0 bình chọn
06/01/2018
phát âm 鉛筆
鉛筆 [zh] 0 bình chọn
06/01/2018
phát âm 報告
報告 [zh] 0 bình chọn
06/01/2018
phát âm 管理
管理 [zh] -1 bình chọn
06/01/2018
phát âm 行銷
行銷 [zh] 0 bình chọn
06/01/2018
phát âm 策略
策略 [zh] 0 bình chọn
06/01/2018
phát âm 你每天工作
你每天工作 [zh] 0 bình chọn
06/01/2018
phát âm 原汁原味
原汁原味 [zh] 0 bình chọn
06/01/2018
phát âm 皇亲国戚
皇亲国戚 [zh] 0 bình chọn
06/01/2018
phát âm 你看看就明白了
你看看就明白了 [zh] 0 bình chọn
06/01/2018
phát âm 綠松石
綠松石 [zh] 0 bình chọn
06/01/2018
phát âm 邊框
邊框 [zh] 0 bình chọn
06/01/2018
phát âm 手術房
手術房 [zh] 0 bình chọn
06/01/2018
phát âm 輸血
輸血 [zh] 0 bình chọn
06/01/2018
phát âm 良策
良策 [zh] 0 bình chọn
06/01/2018
phát âm 黑煙
黑煙 [zh] 0 bình chọn
05/01/2018
phát âm 法國
法國 [zh] 0 bình chọn
05/01/2018
phát âm 魂飞魄散
魂飞魄散 [zh] 0 bình chọn
05/01/2018
phát âm 公諸於世
公諸於世 [zh] 0 bình chọn
05/01/2018
phát âm 魔教
魔教 [zh] 0 bình chọn
05/01/2018
phát âm 性命之憂
性命之憂 [zh] 0 bình chọn
05/01/2018
phát âm 灌入
灌入 [zh] 0 bình chọn
05/01/2018
phát âm 進退
進退 [zh] 0 bình chọn
05/01/2018
phát âm 貸款
貸款 [zh] 0 bình chọn
05/01/2018
phát âm 動手術
動手術 [zh] 0 bình chọn
05/01/2018
phát âm 打发时间
打发时间 [zh] 0 bình chọn
05/01/2018
phát âm 手拉胚
手拉胚 [zh] 0 bình chọn
05/01/2018
phát âm 遇上
遇上 [zh] 0 bình chọn