| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 26/04/2016 | phát âm skin flute |
skin flute [en] | 0 bình chọn |
| 26/04/2016 | phát âm derek sherinian |
derek sherinian [en] | 0 bình chọn |
| 26/04/2016 | phát âm Michael Shrieve |
Michael Shrieve [en] | 1 bình chọn |
| 26/04/2016 | phát âm biota |
biota [en] | 1 bình chọn |
| 26/04/2016 | phát âm Janine Benyus |
Janine Benyus [en] | 0 bình chọn |
| 26/04/2016 | phát âm patisserie |
patisserie [en] | 0 bình chọn |
| 26/04/2016 | phát âm aghora |
aghora [en] | 0 bình chọn |
| 26/04/2016 | phát âm reoperation |
reoperation [en] | 0 bình chọn |
| 26/04/2016 | phát âm contralto |
contralto [en] | 0 bình chọn |
| 26/04/2016 | phát âm indoleacetic |
indoleacetic [en] | 0 bình chọn |
| 26/04/2016 | phát âm Ninjago |
Ninjago [en] | 0 bình chọn |
| 26/04/2016 | phát âm Pablo Picasso |
Pablo Picasso [en] | 0 bình chọn |
| 25/04/2016 | phát âm undeletes |
undeletes [en] | 1 bình chọn |
| 25/04/2016 | phát âm redrawing |
redrawing [en] | 1 bình chọn |
| 25/04/2016 | phát âm duopolies |
duopolies [en] | 0 bình chọn |
| 25/04/2016 | phát âm apheretic |
apheretic [en] | 0 bình chọn |
| 25/04/2016 | phát âm waymarked |
waymarked [en] | 1 bình chọn |
| 25/04/2016 | phát âm Robaxin |
Robaxin [en] | 0 bình chọn |
| 25/04/2016 | phát âm risotto |
risotto [en] | 0 bình chọn |
| 25/04/2016 | phát âm Thraustochytrium |
Thraustochytrium [en] | 1 bình chọn |
| 25/04/2016 | phát âm Actonel |
Actonel [en] | 0 bình chọn |
| 25/04/2016 | phát âm phospholipase |
phospholipase [en] | 0 bình chọn |
| 25/04/2016 | phát âm Zonaflex |
Zonaflex [en] | 0 bình chọn |
| 25/04/2016 | phát âm Boniva |
Boniva [en] | 0 bình chọn |
| 25/04/2016 | phát âm Sonny |
Sonny [en] | 0 bình chọn |
| 25/04/2016 | phát âm Curbi |
Curbi [en] | 0 bình chọn |
| 25/04/2016 | phát âm Clovate |
Clovate [en] | 0 bình chọn |
| 25/04/2016 | phát âm Uloric |
Uloric [en] | 0 bình chọn |
| 25/04/2016 | phát âm oxyphenisatin |
oxyphenisatin [en] | 0 bình chọn |
| 25/04/2016 | phát âm postural |
postural [en] | 0 bình chọn |