| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 14/04/2015 | phát âm 飛び跳ねる |
飛び跳ねる [ja] | 0 bình chọn |
| 14/04/2015 | phát âm ズボン |
ズボン [ja] | 0 bình chọn |
| 14/04/2015 | phát âm うし(牛) |
うし(牛) [ja] | -1 bình chọn |
| 13/04/2015 | phát âm 繚乱 |
繚乱 [ja] | 0 bình chọn |
| 13/04/2015 | phát âm 介 (かい) |
介 (かい) [ja] | 0 bình chọn |
| 13/04/2015 | phát âm 警 (けい) |
警 (けい) [ja] | 0 bình chọn |
| 13/04/2015 | phát âm 仲介する |
仲介する [ja] | 1 bình chọn |
| 13/04/2015 | phát âm 魍魎 |
魍魎 [ja] | 0 bình chọn |
| 13/04/2015 | phát âm 謳われる |
謳われる [ja] | 0 bình chọn |
| 13/04/2015 | phát âm 謳歌する |
謳歌する [ja] | 0 bình chọn |
| 13/04/2015 | phát âm なみだ |
なみだ [ja] | 0 bình chọn |
| 13/04/2015 | phát âm 厄介な |
厄介な [ja] | 0 bình chọn |
| 13/04/2015 | phát âm 媒介する |
媒介する [ja] | 0 bình chọn |
| 13/04/2015 | phát âm 警戒警報 |
警戒警報 [ja] | 0 bình chọn |
| 13/04/2015 | phát âm 警戒する |
警戒する [ja] | 0 bình chọn |
| 13/04/2015 | phát âm 死んだ |
死んだ [ja] | 0 bình chọn |
| 13/04/2015 | phát âm からだ |
からだ [ja] | 0 bình chọn |
| 13/04/2015 | phát âm じゅうがつ |
じゅうがつ [ja] | 0 bình chọn |
| 13/04/2015 | phát âm うで |
うで [ja] | 0 bình chọn |
| 13/04/2015 | phát âm おどる |
おどる [ja] | 0 bình chọn |
| 13/04/2015 | phát âm 育てる (そだてる) |
育てる (そだてる) [ja] | 1 bình chọn |
| 13/04/2015 | phát âm 酒豪 |
酒豪 [ja] | 0 bình chọn |
| 09/04/2015 | phát âm なげる |
なげる [ja] | 0 bình chọn |
| 09/04/2015 | phát âm 蘭学者 |
蘭学者 [ja] | 0 bình chọn |
| 09/04/2015 | phát âm 外郭団体 |
外郭団体 [ja] | 0 bình chọn |
| 09/04/2015 | phát âm 霧散 |
霧散 [ja] | 0 bình chọn |
| 09/04/2015 | phát âm いろがみ |
いろがみ [ja] | 0 bình chọn |
| 09/04/2015 | phát âm 地図 |
地図 [ja] | -1 bình chọn |
| 09/04/2015 | phát âm 火の見櫓 |
火の見櫓 [ja] | 0 bình chọn |
| 09/04/2015 | phát âm 流動資産 |
流動資産 [ja] | 0 bình chọn |