| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 20/04/2019 | phát âm هفت ضلعی |
هفت ضلعی [fa] | 0 bình chọn |
| 18/04/2019 | phát âm تشکیل خانواده دادن |
تشکیل خانواده دادن [fa] | 0 bình chọn |
| 17/04/2019 | phát âm گودرزی |
گودرزی [fa] | 0 bình chọn |
| 17/04/2019 | phát âm گیجالی بالا |
گیجالی بالا [fa] | 0 bình chọn |
| 17/04/2019 | phát âm برای چه |
برای چه [fa] | 0 bình chọn |
| 17/04/2019 | phát âm بونسای |
بونسای [fa] | 0 bình chọn |
| 17/04/2019 | phát âm دلش می خواهد |
دلش می خواهد [fa] | 0 bình chọn |
| 17/04/2019 | phát âm انگلیسیها |
انگلیسیها [fa] | 0 bình chọn |
| 17/04/2019 | phát âm کَرهای |
کَرهای [fa] | 0 bình chọn |
| 17/04/2019 | phát âm خودرو هیبریدی |
خودرو هیبریدی [fa] | 0 bình chọn |
| 17/04/2019 | phát âm هیبریدی |
هیبریدی [fa] | 0 bình chọn |
| 17/04/2019 | phát âm صبحونه |
صبحونه [fa] | 0 bình chọn |
| 17/04/2019 | phát âm گفتوگوها |
گفتوگوها [fa] | 0 bình chọn |
| 17/04/2019 | phát âm زوجه |
زوجه [fa] | 0 bình chọn |
| 17/04/2019 | phát âm معلمها |
معلمها [fa] | 0 bình chọn |
| 17/04/2019 | phát âm تفاوتها |
تفاوتها [fa] | 0 bình chọn |
| 17/04/2019 | phát âm اُستادها |
اُستادها [fa] | 0 bình chọn |
| 17/04/2019 | phát âm بابابزرگا |
بابابزرگا [fa] | 0 bình chọn |
| 17/04/2019 | phát âm پدربزرگها |
پدربزرگها [fa] | 0 bình chọn |
| 17/04/2019 | phát âm سگها |
سگها [fa] | 0 bình chọn |
| 17/04/2019 | phát âm رفیقان |
رفیقان [fa] | 0 bình chọn |
| 17/04/2019 | phát âm تازیان |
تازیان [fa] | 0 bình chọn |
| 17/04/2019 | phát âm برگردانها |
برگردانها [fa] | 0 bình chọn |
| 17/04/2019 | phát âm ترجمهها |
ترجمهها [fa] | 0 bình chọn |
| 17/04/2019 | phát âm منزلها |
منزلها [fa] | 0 bình chọn |
| 17/04/2019 | phát âm آلمانیها |
آلمانیها [fa] | 0 bình chọn |
| 17/04/2019 | phát âm مکانها |
مکانها [fa] | 0 bình chọn |
| 17/04/2019 | phát âm پادشاهی متحد |
پادشاهی متحد [fa] | 0 bình chọn |
| 17/04/2019 | phát âm شاهان |
شاهان [fa] | 0 bình chọn |
| 17/04/2019 | phát âm طرحها |
طرحها [fa] | 0 bình chọn |