| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 10/10/2022 | phát âm зимний |
зимний [uk] | 0 bình chọn |
| 10/10/2022 | phát âm домів |
домів [uk] | 0 bình chọn |
| 10/10/2022 | phát âm твердиня |
твердиня [uk] | 0 bình chọn |
| 10/10/2022 | phát âm годиться |
годиться [uk] | 0 bình chọn |
| 10/10/2022 | phát âm портки |
портки [uk] | 0 bình chọn |
| 10/10/2022 | phát âm кітка |
кітка [uk] | 0 bình chọn |
| 10/10/2022 | phát âm студінь |
студінь [uk] | 0 bình chọn |
| 10/10/2022 | phát âm Нич |
Нич [uk] | 0 bình chọn |
| 10/10/2022 | phát âm підпеньок |
підпеньок [uk] | 0 bình chọn |
| 10/10/2022 | phát âm глипнути |
глипнути [uk] | 0 bình chọn |
| 10/10/2022 | phát âm дичка |
дичка [uk] | 0 bình chọn |
| 10/10/2022 | phát âm дітвак |
дітвак [uk] | 0 bình chọn |
| 10/10/2022 | phát âm нелупка |
нелупка [uk] | 0 bình chọn |
| 10/10/2022 | phát âm слабість |
слабість [uk] | 0 bình chọn |
| 10/10/2022 | phát âm гризтися |
гризтися [uk] | 0 bình chọn |
| 10/10/2022 | phát âm беру |
беру [uk] | 0 bình chọn |
| 10/10/2022 | phát âm ношу |
ношу [uk] | 0 bình chọn |
| 10/10/2022 | phát âm була |
була [uk] | 0 bình chọn |
| 10/10/2022 | phát âm замкнений |
замкнений [uk] | 0 bình chọn |
| 10/10/2022 | phát âm були |
були [uk] | 0 bình chọn |
| 10/10/2022 | phát âm було |
було [uk] | 0 bình chọn |
| 10/10/2022 | phát âm кручу |
кручу [uk] | 0 bình chọn |
| 10/10/2022 | phát âm Лишу |
Лишу [uk] | 0 bình chọn |
| 10/10/2022 | phát âm своя |
своя [uk] | 0 bình chọn |
| 10/10/2022 | phát âm свої |
свої [uk] | 0 bình chọn |
| 10/10/2022 | phát âm своє |
своє [uk] | 0 bình chọn |
| 10/10/2022 | phát âm стою |
стою [uk] | 0 bình chọn |
| 10/10/2022 | phát âm піду |
піду [uk] | 0 bình chọn |
| 10/10/2022 | phát âm пишу |
пишу [uk] | 0 bình chọn |
| 10/10/2022 | phát âm верну |
верну [uk] | 0 bình chọn |