| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 14/06/2023 | phát âm К'яры |
К'яры [be] | 0 bình chọn |
| 14/06/2023 | phát âm Эразма |
Эразма [be] | 0 bình chọn |
| 14/06/2023 | phát âm Брузгі |
Брузгі [be] | 0 bình chọn |
| 14/06/2023 | phát âm Яганес |
Яганес [be] | 0 bình chọn |
| 14/06/2023 | phát âm Разэнмюлер |
Разэнмюлер [be] | 0 bình chọn |
| 14/06/2023 | phát âm Рэнтген |
Рэнтген [be] | 0 bình chọn |
| 14/06/2023 | phát âm Вільгэльм |
Вільгэльм [be] | 0 bình chọn |
| 14/06/2023 | phát âm Кенэдзі |
Кенэдзі [be] | 0 bình chọn |
| 14/06/2023 | phát âm Гіршпрунг |
Гіршпрунг [be] | 0 bình chọn |
| 14/06/2023 | phát âm канут |
канут [be] | 0 bình chọn |
| 14/06/2023 | phát âm На спажытак! |
На спажытак! [be] | 0 bình chọn |
| 14/06/2023 | phát âm працятае |
працятае [be] | 0 bình chọn |
| 21/05/2023 | phát âm вузельчыку |
вузельчыку [be] | 0 bình chọn |
| 21/05/2023 | phát âm дэрываты |
дэрываты [be] | 0 bình chọn |
| 21/05/2023 | phát âm Карач |
Карач [be] | 0 bình chọn |
| 21/05/2023 | phát âm Мімаходзь |
Мімаходзь [be] | 0 bình chọn |
| 21/05/2023 | phát âm Ялавічына |
Ялавічына [be] | 0 bình chọn |
| 21/05/2023 | phát âm атабарыцца |
атабарыцца [be] | 0 bình chọn |
| 21/05/2023 | phát âm Мікулічы |
Мікулічы [be] | 0 bình chọn |
| 21/05/2023 | phát âm Гары Потэр |
Гары Потэр [be] | 0 bình chọn |
| 13/05/2023 | phát âm Энтані |
Энтані [be] | 0 bình chọn |
| 13/05/2023 | phát âm Алан |
Алан [be] | 0 bình chọn |
| 13/05/2023 | phát âm Тэадор |
Тэадор [be] | 0 bình chọn |
| 13/05/2023 | phát âm Пітэр |
Пітэр [be] | 0 bình chọn |
| 13/05/2023 | phát âm Грэй |
Грэй [be] | 0 bình chọn |
| 13/05/2023 | phát âm Кац |
Кац [be] | 0 bình chọn |
| 13/05/2023 | phát âm сына |
сына [be] | 0 bình chọn |
| 13/05/2023 | phát âm Ісаак Ньютан |
Ісаак Ньютан [be] | 0 bình chọn |
| 13/05/2023 | phát âm Ісаак |
Ісаак [be] | 0 bình chọn |
| 13/05/2023 | phát âm Бірмінгем |
Бірмінгем [be] | 0 bình chọn |