| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 08/02/2018 | phát âm 北拼 |
北拼 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/02/2018 | phát âm 高屏溪 |
高屏溪 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/02/2018 | phát âm 雅枝竹 |
雅枝竹 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/02/2018 | phát âm 老母唔屌屌邊個啊 |
老母唔屌屌邊個啊 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/02/2018 | phát âm 㗎啡 |
㗎啡 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/02/2018 | phát âm 月相 |
月相 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/02/2018 | phát âm 大髀 |
大髀 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/02/2018 | phát âm 我很喜歡你 |
我很喜歡你 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/02/2018 | phát âm 我仆你個街 |
我仆你個街 [yue] | 0 bình chọn |