Thành viên:

katkatkaw

Đăng ký phát âm của katkatkaw

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Bình chọn
27/11/2014
phát âm Hubertus
Hubertus [cs] 0 bình chọn
27/11/2014
phát âm artritis
artritis [cs] 0 bình chọn
27/11/2014
phát âm drén
drén [cs] 0 bình chọn
27/11/2014
phát âm Moural
Moural [cs] 0 bình chọn
27/11/2014
phát âm Hana Dancingerová
Hana Dancingerová [cs] 0 bình chọn
27/11/2014
phát âm nastražovat
nastražovat [cs] 0 bình chọn
27/11/2014
phát âm ouško
ouško [cs] 0 bình chọn
27/11/2014
phát âm dočíst
dočíst [cs] 0 bình chọn
27/11/2014
phát âm hráč
hráč [cs] 0 bình chọn
27/11/2014
phát âm vraždit
vraždit [cs] 0 bình chọn
27/11/2014
phát âm otrhávat
otrhávat [cs] 0 bình chọn
27/11/2014
phát âm otrhat
otrhat [cs] 0 bình chọn
27/11/2014
phát âm liána
liána [cs] 0 bình chọn
27/11/2014
phát âm vydaný
vydaný [cs] 0 bình chọn
27/11/2014
phát âm žalobce
žalobce [cs] 0 bình chọn
27/11/2014
phát âm vyhraněný
vyhraněný [cs] 0 bình chọn
27/11/2014
phát âm závist
závist [cs] 0 bình chọn
27/11/2014
phát âm očišťovat
očišťovat [cs] 0 bình chọn
27/11/2014
phát âm náměstek
náměstek [cs] 0 bình chọn
27/11/2014
phát âm zpoždění
zpoždění [cs] 0 bình chọn
27/11/2014
phát âm Olga Havlová
Olga Havlová [cs] 0 bình chọn
27/11/2014
phát âm zabodávat
zabodávat [cs] 0 bình chọn
27/11/2014
phát âm Dagmar Havlová
Dagmar Havlová [cs] 0 bình chọn
27/11/2014
phát âm vědění
vědění [cs] 0 bình chọn
27/11/2014
phát âm ověřovat
ověřovat [cs] 0 bình chọn
27/11/2014
phát âm příští
příští [cs] 0 bình chọn
27/11/2014
phát âm tížit
tížit [cs] 0 bình chọn
27/11/2014
phát âm rozedřít
rozedřít [cs] 0 bình chọn
27/11/2014
phát âm ověřit
ověřit [cs] 0 bình chọn
27/11/2014
phát âm prosekávat
prosekávat [cs] 0 bình chọn